- Thói quen 9 -
Dạy con hiểu ba mục đích học tập
Tôi cho rằng đa số các gia đình Nhật Bản hiện nay hoàn toàn không xác định được mục đích cụ thể trong việc giáo dục con cái. Ở nhiều nước tiên tiến khác, trẻ em luôn được giáo dục với một mục đích rõ ràng, đó là lớn lên trở thành người tài giỏi và có ích cho xã hội. Ở nhiều quốc gia theo đạo Thiên Chúa thì trẻ em còn được đến nhà thờ đều đặn, và cha mẹ thì được học cách nuôi dạy con đúng đắn. Đây là điều mà giáo dục Nhật Bản còn thiếu sót.
Nếu giáo dục không xác định được mục đích rõ ràng thì người học cũng không biết được mục đích học tập của bản thân. Những đứa trẻ được nuôi dạy dưới môi trường giáo dục đó sẽ tiếp thu những bài học với tâm lý hoang mang, không biết rốt cuộc “mình đang học vì cái gì?”. Thực tế, có đến hơn một nửa sinh viên Nhật Bản lúng túng khi được hỏi về mục đích học tập của bản thân. Đa số chỉ có suy nghĩ mơ hồ về việc học tập để được vào đại học, rồi sau đó có thể thoải mái lao vào các cuộc vui chơi. Trạng thái mất phương hướng này rất dễ khiến các tố chất của trẻ bị khai thác không đúng hướng, kết quả là tài năng cứ bị mai một dần. Vì vậy, với thiên chức là người giáo dục đầu tiên, cha mẹ phải giúp con sớm xác định được mục đích học tập, vạch ra cho con một mục tiêu để con phấn đấu vươn tới.
Quay lại với câu hỏi bản chất: “Tại sao học vấn lại quan trọng đến thế?”. Câu trả lời rất rõ ràng, học vấn chính là sức mạnh thay đổi con người, thay đổi cuộc đời, thay đổi cả xã hội. Nói về học tập, câu thành ngữ cổ “Tu kỷ trị nhân” trong học thuyết của Khổng Tử đã khái quát được toàn bộ vấn đề. Một người biết cách tu dưỡng nhân cách và nỗ lực vươn lên sẽ mang trong mình một tâm hồn phong phú, có thể soi đường dẫn lối cho người khác, trở thành người có ích cho xã hội, không chỉ trong lĩnh vực chính trị mà còn các lĩnh vực khác.
Nhìn chung, việc học có ba mục đích chính:
Thứ nhất, học để trưởng thành. Nói cách khác, bất cứ ai muốn trưởng thành đều phải học tập. Trưởng thành là một quá trình hấp dẫn, đầy thú vị, mà ai cũng phải trải qua, vì thế học là điều cần thiết ở tất cả mọi người. Học vì sự tiến bộ của bản thân, vì sự trưởng thành và năng lực làm được mọi điều mình muốn.
Thứ hai, học để thành công. Mọi thành công trong cuộc sống đều xuất phát từ những nỗ lực học tập không ngừng, đây là điều không phải bàn cãi. Về bản chất, kiếm được nhiều tiền không phải là thành công, thành công chính là khi ta có thể hoàn thành trọn vẹn một mục tiêu đã đặt ra nào đó. Muốn làm được bất kỳ việc gì, bất cứ ai cũng không thể thiếu quá trình học tập. Chính vì thế, ngay từ sớm cha mẹ cần phải giúp con xác định rằng, học tập là cách duy nhất để đạt được mục tiêu, học tập là con đường duy nhất dẫn đến thành công.
Thứ ba, học để cống hiến cho xã hội. Đây là mục đích quan trọng và cao cả nhất của giáo dục và học tập. Mọi đứa trẻ đều cần phải hiểu rằng muốn trở thành người có ích cho xã hội không có cách nào tốt hơn là phải học tập thật tốt. Chỉ bằng cách tích lũy những kiến thức ngày qua ngày, sau này con mới có thể phát huy, vận dụng chúng vào việc làm có ích cho xã hội.
Nhắc đến giáo dục, không thể không nói đến những người Do Thái, vì họ có phương pháp giáo dục con trẻ rất rõ ràng. Trong các gia đình Do Thái, đàn ông thường bị xem là người vô trách nhiệm vì họ rất ít quan tâm đến con cái. Nhưng họ lại có một truyền thống là vào dịp sinh nhật ba tuổi của con mình, người cha sẽ tặng con những viên kẹo ngọt như mật ong, rồi dặn dò con: “Hãy ngậm viên kẹo ngon ngọt này. Từ nay con đã là người lớn, đã đến lúc phải bắt đầu học tập mọi thứ, cha mong việc học tập của con cũng ngọt ngào như những viên kẹo này vậy”. Đa số mọi người có xu hướng cho rằng học hành là công việc nặng nhọc và khổ sở. Điều này không đúng. Vì thế, người làm cha mẹ cần truyền cho con nguồn cảm hứng, để con biết rằng học hành cũng thú vị và ngọt ngào như những viên kẹo vậy.
Ngoài ra, người cha ấy sẽ nói thêm với con rằng, “Con có biết vì sao con phải học không? Đó là vì việc học bây giờ của con có thể giúp ích cho con sau này, con sẽ lớn lên thật tài giỏi và có thể giúp ích cho xã hội. Học vấn có sức mạnh thay đổi cả xã hội. Thế nên, con cần phải học từ bây giờ, sau này lớn lên, con có thể dùng học vấn của mình góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn”. Những bậc phụ huynh khác cũng nên như vậy, khi con tròn ba tuổi cũng là lúc con cần biết rằng học tập là điều bắt buộc nếu con muốn trưởng thành, và học vấn sẽ là sức mạnh để con thay đổi và phát triển xã hội.
Người Do Thái truyền cảm hứng học tập cho con bằng những câu chuyện cổ tích, những bài hát và những lời cầu nguyện. Mỗi sáng thức dậy, họ cùng nhau cầu nguyện: “Cảm ơn Thiên Chúa, cám ơn Người hôm nay đã mang con trở về lại với con người. Ngày hôm nay, con sẽ tiếp tục cố gắng học tập để có thể giúp ích cho nhân loại và cống hiến cho xã hội”. Cứ như thế, họ đưa mục đích học tập mỗi ngày vào những lời cầu nguyện, và những đứa trẻ ba tuổi ấy có thể từng bước thấm nhuần ý nghĩa của việc học tập và có tâm thế tốt hơn để tiếp thu những bài học.
Ở Nhật, trẻ em không có những lời cầu nguyện vào mỗi sáng như trẻ em Do Thái, nhưng để trẻ không gặp khó khăn trong tương lai, cha mẹ cần phải sớm định hướng học tập cho con, giúp con hiểu tầm quan trọng, ý nghĩa và mục đích của học tập.

Hình 5: Nếu hiểu được mục đích của việc học tập, trẻ sẽ yêu thích việc học hơn
- Thói quen 10 -
Không hiểu sai “Sự bình đẳng giữa cha mẹ và con cái”
Hiện tượng “Phá rối lớp học” đang là đề tài nóng hổi trên tivi và báo chí, và đã trở thành vấn đề nan giải của nền giáo dục hiện nay. Những đứa trẻ khi bước vào môi trường tiểu học, không chú ý nghe những lời giảng dạy của thầy cô mà luôn tự ý hành động theo ý muốn cá nhân, con số này đã ngày càng tăng. Tình trạng trên được nêu rất rõ trong cuộc điều tra “Những vấn đề trong quản lý trường học” (thuộc Hội đồng hiệu trưởng tiểu học toàn quốc). Theo cuộc điều tra này, trong tất cả 547 trường trên toàn nước Nhật, có đến 85 trường xảy ra tình trạng “phá rối lớp học”, chiếm hơn 5% trên tổng số. Nội dung cụ thể của tình trạng rối loạn kỷ cương trong lớp gồm những vấn đề sau:
- Học sinh ngang nhiên nói chuyện trong giờ học, mặc cho giáo viên nhắc nhở: 68 trường.
- Không mở sách giáo khoa trong giờ học, và hành động tự tiện: 63 trường.
- Tự ý đi lại và rời khỏi lớp trong giờ học: 63 trường.
Nếu một lớp chỉ có một hay hai học sinh cá biệt như vậy thì giáo viên vẫn có thể tiếp tục dạy được, thế nhưng khi con số này lên đến 70% đến 80% thì giáo viên nào cũng đành phải chịu thua. Tuy nhiên đây không phải vấn nạn duy nhất mà giáo dục đang đối mặt. Một vấn đề nghiêm trọng hơn là con số trẻ vị thành niên phạm tội cứ ngày một gia tăng. Câu hỏi đặt ra là: “Đâu là vấn đề khó khăn thật sự của nền giáo dục hiện nay?”.
Trong cuốn sách tạm dịch “Cách chữa bệnh không thích học” (Nguyên gốc: Benkyõ girai-byo no naoshi-kata, Nxb Giáo dục Văn hóa Xã hội, Nhật Bản), ngài Tiến sĩ y khoa Eishabu Imamura đã lý giải nguồn gốc hiện tượng “phá rối lớp học” và nguyên nhân thực sự của nó dưới lập trường y học như sau:
“Có nhiều cách lý giải khác nhau về hiện tượng này trên thế giới. Hoàn cảnh gia đình không tốt, đời sống không hạnh phúc, năng lực giáo viên yếu hay thiếu sự dạy dỗ của cha mẹ… đều có thể là nguyên nhân. Tuy nhiên, nếu nhìn từ khía cạnh bệnh lý tâm thần trong y học, những hành động bất thường như trẻ em không thích đến trường, bạo hành gia đình, hay không cho người lớn can thiệp chuyện riêng của mình, là triệu chứng chung của chứng bệnh tự tách mình ra khỏi xã hội hay còn gọi là “Hội chứng kém thích ứng với đời sống cộng đồng”. Những đứa trẻ lớn lên nhưng không thích ứng được với cuộc sống cộng đồng, tự tách mình ra khỏi xã hội thường không muốn đi làm, suốt ngày chỉ ru rú trong nhà. Hiện nay có khá nhiều trường hợp đến 40 tuổi mà vẫn ru rú trong nhà.”
Vậy, do đâu mà những người đó không thích ứng được với đời sống cộng đồng?
Bác sĩ Imamura cho rằng nguyên nhân chủ yếu nằm ở cách giáo dục sai lầm của cha mẹ khi con còn nhỏ. Ông cũng đưa ra hai cách để sửa chữa sai lầm. Đó là:
Đây là những chủ trương tích cực đối với nền giáo dục hiện hành. Việc kiểm soát trẻ quá mức, áp đặt tư duy của người lớn lên trẻ hoàn toàn là cách giáo dục sai lầm, và có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước được. Giáo dục tích cực cần phải tôn trọng nhân quyền của trẻ, cha mẹ khi tiếp cận con cái phải đặt con trong thế bình đẳng với mình. Có thể thấy, những phương châm mà tác giả đưa ra là hoàn toàn đúng đắn.
Khi Nhật Bản thất bại trong chiến tranh thế giới thứ hai, đã có nhiều ý kiến cho rằng chính sai lầm trong cách giáo dục đã dẫn đến hậu quả bi thảm của cuộc chiến tranh ấy. Giáo dục khi ấy đã quên vai trò chủ đạo rất quan trọng đó là giáo dục đạo đức. Hệ quả của sự lãng quên ấy chính là khuynh hướng mờ dần của trào lưu giáo dục trẻ em một cách cẩn trọng từ thuở ấu thơ.
- Thói quen 11 -
Biết nói “Không”
Khẩu hiệu giáo dục “Dạy trẻ không bằng xem trọng sự tự do sáng tạo của trẻ” đang dần bị biến tướng trong nền giáo dục hiện hành. Hiện nay, trong các nhà trẻ, trường mầm non cũng như các trường học khác, khẩu hiệu ấy đã bị hiểu sai thành “Không được dạy trẻ mà hãy coi trọng những gì trẻ làm”. Hệ quả là không ít gia đình tự tin nói rằng: “Ở gia đình chúng tôi, hoàn toàn không có chữ ‘KHÔNG’ với lũ trẻ”. Ngoài ra, với quan niệm cha mẹ phải đặt mình vào vị trí của con cái, nên nhiều bậc cha mẹ cho rằng để trở thành bạn của con mình, nghĩa là phải từ bỏ vai trò là người giáo dục. Phương châm giáo dục trên vốn là đúng đắn, nhưng cách áp dụng sai nên đã biến việc nuôi dạy con trở thành nuông chiều quá mức. Vì vậy mà ngày càng có nhiều đứa trẻ hư.
Tôn trọng trẻ là cần thiết, nhưng cha mẹ phải cứng rắn không được bỏ qua khi con có hành vi không đúng đắn, làm tổn thương hay gây phiền cho người khác. Việc cha mẹ bỏ qua những điều giáo dục cơ bản đó có thể khiến trẻ lớn lên mà không hiểu thế nào là đúng – sai, thiện – ác. Giáo dục con là để bảo vệ những quy tắc cơ bản trong xã hội, chứ không phải nuôi dưỡng nên những đứa trẻ ích kỷ. Nếu quá nuông chiều trong nuôi dạy con, bất kể trẻ nói gì, làm gì cũng được cha mẹ công nhận, dần dần đứa trẻ ấy sẽ trở thành những “cậu ấm”, “cô chiêu” ích kỷ, luôn nghĩ rằng mình làm gì cũng đúng. Khi lớn lên, những đứa trẻ đó sẽ trở thành những chàng trai cô gái ngang ngược, luôn cho rằng mình đúng, luôn đòi hỏi được chấp nhận.
Do cách giáo dục sai lầm như vậy, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái đã bị đặt ngang hàng thành mối quan hệ bạn bè. Ở trường học cũng thế, không còn nữa mối quan hệ trên dưới giữa thầy cô và học trò. Vì thế, mà nhiều trẻ có suy nghĩ rằng: “Không cần nghe lời thầy cô cũng chẳng sao”. Nếu nhà trường có thể thay đổi lối suy nghĩ này thì việc dạy trẻ sẽ thuận lợi hơn, nhưng thực tế, thay đổi là điều không hề dễ dàng.
Trong cuốn sách đã đề cập ở phần trước, bác sĩ Imamura đã kể lại một câu chuyện đau lòng về một cậu bé ngỗ nghịch luôn thích làm những trò khác người. Cậu bé luôn cãi nhau với anh em, bạn bè, và thậm chí thầy cô. Một lần, một giáo viên điều chỉnh hành vi của cậu, tính ích kỷ và hung ác bùng lên, cậu đã dùng dao đâm người giáo viên. Người giáo viên trước khi chết đã bày tỏ sự băn khoăn: “Chỉ là một lời dạy bảo nhẹ nhàng, tại sao cậu ta lại trở nên hung bạo và điên cuồng như vậy?”. Hậu quả đau lòng này là do cách giáo dục sai lầm trong gia đình, vì đã không chú trọng giáo dục tâm sinh lý cho trẻ. Do đó, đứa trẻ này đã không chịu được khi bị ai đó điều chỉnh, la rầy.
Nguyên nhân chính là ở đó, ở chỗ giáo dục gia đình đã thiếu cách thức đúng đắn. Ngày nay, những bậc cha mẹ không biết nói “KHÔNG” với con mình ngày càng nhiều ở khắp nơi trên thế giới. Hình thức giáo dục đang lan rộng này là cực kỳ sai lầm, không khác gì cha mẹ đang từ bỏ hoàn toàn việc giáo dục con cái.

Hình 6: Cha mẹ cần biết nói “Không” khi cần thiết để con không trở thành người ích kỷ
- Thói quen 12 -
Thái độ của cha mẹ sẽ thay đổi cách học của con
Điều quan trọng nhất trong việc dạy cho con cách học là khuyến khích cho trẻ một tinh thần tự giác “muốn học, muốn làm”, hay còn gọi là một “ý chí tinh thần”. Trong chương Ba sẽ giải thích kỹ hơn về thuật ngữ này. Hiểu một cách đơn giản “ý chí tinh thần” có ý nghĩa luôn phấn đấu, vươn lên, các bậc cha mẹ luôn tạo trong tâm trí của trẻ một động lực thôi thúc để học hỏi và cố gắng hơn. Khi tự bản thân trẻ bắt đầu có tâm thế luôn muốn học hỏi, khám phá thì trẻ sẽ dần dần hiểu ra và lý giải được những điều mình đã được học. Ngược lại, nếu trong cách dạy con của cha mẹ chỉ đơn thuần là thúc ép, không nghĩ đến cảm nhận của trẻ mà luôn bắt con phải học thì sẽ không tạo ra một động lực thôi thúc trẻ muốn học, muốn làm. Và một điều tệ hơn nữa là cha mẹ dường như đã gieo vào trẻ một lối suy nghĩ khá tiêu cực, trẻ sẽ nghĩ: “Bản thân mình thật kém cỏi, vô dụng, không thông minh”.
Trẻ không thích học vì không hiểu được tại sao mình bắt buộc phải học, và cũng vì rất nhiều cha mẹ nghĩ con mình không thông minh. Trên thực tế, không có trẻ nào là không thông minh hoặc trí nhớ kém cả. Chỉ vì cha mẹ có những ý nghĩ như thế, nên trẻ sẽ luôn suy nghĩ tiêu cực về bản thân dù bản chất thì đứa trẻ nào cũng có năng lực tuyệt vời. Vì vậy, điều quan trọng là cha mẹ phải khơi gợi cho con cảm giác muốn học. Ví dụ, nếu cha mẹ nuôi dạy con theo cách buộc con phải nghe băng đĩa tiếng Anh từ một tuổi cho đến bốn tuổi, thì khi lớn lên con sẽ học ngoại ngữ tốt hơn nhiều.
Tuy trẻ từ một đến hai tuổi không thể tự học, song cha mẹ hãy cứ bật máy cho con nghe, những từ ngữ trong máy sẽ tự nhiên lọt vào tai con. Còn đợi cho đến khi con lên bốn, năm tuổi rồi mang giáo trình ra dạy con, thì dù có bắt con nghe, con sẽ có cảm giác không thích và không hiểu: “Tại sao lại phải nghe ngôn ngữ kỳ lạ như vậy?”. Nếu cha mẹ cứ vô lý bắt buộc trẻ vốn đã không thích nghe mà phải tiếp tục nghe như thế, chắc chắn trẻ sẽ không phát triển được khả năng học ngoại ngữ.
Vậy cha mẹ nên làm gì thì tốt cho trẻ? Giả sử khi mua về một cuốn giáo trình thú vị dành cho trẻ em, các bậc phụ huynh sẽ nói với con mình rằng: “Con à, cái này ba và mẹ sẽ nghe, con không cần phải nghe cũng không sao cả!”. Sau đó cha mẹ nghe giáo trình trong một đến hai tuần và tỏ vẻ rất thích thú thì ngay lập tức trẻ sẽ trở nên cực kỳ muốn nghe giáo trình ấy và nói:“Cuốn sách này dành cho trẻ em mà, ba mẹ hãy đưa nó cho con nghe thử đi”. Các bậc cha mẹ sẽ nói với trẻ: “Con thật sự muốn cuốn sách này lắm à, con thật sự muốn nghe cuốn sách này như vậy cơ à, thực ra ba mẹ mua cuốn sách này là để dành tặng cho con đấy, con hãy cố gắng nghe thử đi. Một ngày con nghe khoảng mười lăm phút là được rồi”. Với cách làm như vậy, cha mẹ sẽ khuyến khích con mình phát triển một cách tốt nhất khả năng ham học hỏi, phát triển năng lực học ngoại ngữ ưu việt.
Trong cách làm này, phương pháp truyền đạt rất quan trọng. Khi trẻ không thích thì chắc chắn trẻ sẽ không thể nào học được, đây là chuyện tất nhiên, song nếu bản thân trẻ muốn làm, muốn nghe, thì cho dù cha mẹ có lơ là, bản thân trẻ cũng sẽ tìm nghe những băng, đĩa đó. Con có tinh thần ý chí thì cha mẹ sẽ nuôi dưỡng được tài năng của con.

Hình 7: Cha mẹ khơi gợi sự ham học hỏi nơi con một cách tự nhiên từ chính sự vui vẻ, hứng thú trong học tập của mình
Cách dạy con học điều khác cũng tương tự. Ví dụ, nếu cha mẹ muốn con học đánh piano, và nói rằng: “Từ hôm nay con học đánh piano nhé, con đã được bốn tuổi, con có thể học được rồi đấy”, thì dù trẻ không thích cũng sẽ cố gắng rất nhiều. Còn nếu cứ ép buộc trẻ học thì tài năng của trẻ sẽ không thể phát triển được. Hơn nữa, cha mẹ nên đưa con mình đi xem thử một buổi biểu diễn âm nhạc của những đứa trẻ cùng trang lứa khác để tạo động lực, truyền cho trẻ một tâm thế luôn muốn học hỏi: “Các bạn ấy còn nhỏ mà đã đánh đàn hay quá, mình cũng muốn làm được như vậy”, cách nhìn nhận của trẻ sẽ trở nên hoàn toàn khác so với trước.
Cũng có khi trẻ nói: “Con không muốn đến nhà trẻ, con muốn ở nhà suốt ngày cơ” thì các bậc cha mẹ cần lập ra một kế hoạch “tác chiến” hiệu quả để giúp trẻ trở nên tự giác muốn đến trường học. Chẳng hạn như bố mẹ sẽ cùng chơi với con, cùng con gấp giấy Origami hoặc các hoạt động thủ công khác, chỉ cho con thấy có rất nhiều điều thú vị được học ở trường mẫu giáo. Khi trẻ cảm thấy thích thú và nói: “Bố mẹ hãy chỉ cho con nữa đi, chỉ cho các bạn của con nữa” thì khi ấy cha mẹ trả lời rằng: “Không được, những điều thú vị này con phải đến nhà trẻ để học, nếu con không chịu đến trường thì sẽ không học được điều gì đâu”. Làm như vậy, thì đến sáng hôm sau trẻ sẽ thay quần áo gọn gàng, xách ba lô đến trường và nói với bố mẹ: “Con đến nhà trẻ học đây”.
Tóm lại, việc quan trọng nhất là cha mẹ phải giúp bản thân con có cảm giác mạnh mẽ muốn học, muốn làm. Nếu không làm được việc này, cha mẹ sẽ giáo dục con một chiều, bắt con làm những điều vô lý. Cách giáo dục như thế sẽ không hiệu quả.
- Thói quen 13 -
Dạy những đứa trẻ không muốn học bằng phương pháp “Tiếng vọng*”
(*) Xem thêm phương pháp “Tiếng vọng” trong cuốn “Yêu thương, Khen ngợi và Nhìn nhận” của tác giả Shichida đã được First News phát hành.
Ở những phần tiếp theo, tôi xin dẫn ra một kinh nghiệm thực tế, minh họa cho phương pháp giúp những trẻ ghét học trở nên hứng thú học tập hơn.
Tôi có một học trò làm giáo viên tại các lớp học mùa hè. Mùa hè nọ, một bé học lớp Một bị mắc chứng chán học được đưa đến lớp của học trò tôi. Cậu bé này chẳng bao giờ nghe lời cô giáo, và cũng chẳng chịu ngồi yên để học bài. Vì bé chỉ muốn làm theo ý mình, chỉ thích chơi và không chịu học hành, nên ông của cậu đã gọi cậu là “đứa trẻ ngu ngốc nhất trên đời”. Mẹ bé cũng bất lực trước tình trạng chán học, suốt ngày chỉ làm điều mình thích của cậu. Vì vậy, bà đã cho cậu theo học lớp này, với hy vọng bằng cách nào đó có thể khiến cậu trở nên siêng năng học tập hơn. Cậu bé biết mình bị bắt tới đây để học, nhưng vốn đã không muốn học nên cậu đã giận dỗi lớn tiếng: “Con không muốn học đâu” rồi nằm phịch xuống sàn. Mẹ cậu lập tức lên tiếng: “Không được, con không được làm như vậy”, nhưng bà chỉ nhận lại từ cậu bé những phản ứng tiêu cực.
Tôi mong mọi người hiểu một điều, rằng sự tiêu cực sẽ bị đáp trả bằng sự tiêu cực, và ngược lại. Muốn con trở nên tích cực hơn, cha mẹ phải trò chuyện với con bằng ngôn ngữ của sự khích lệ. Nếu chỉ trút lên con những lời lẽ tiêu cực thì cha mẹ chỉ nhận về những phản ứng ngày một tệ hơn của con mà thôi. Đối với cậu bé này, giáo viên đã nói với mẹ cậu rằng: “Xin chị hãy giao bé cho chúng tôi”. Sau đó, bằng phương pháp “Tiếng vọng”, các giáo viên đã thay đổi cậu hoàn toàn.
Vậy, phương pháp “Tiếng vọng” là gì?
Khi chúng ta nói “Aaaa” thì sẽ có một tiếng “Aaaa” vọng lại, đó được gọi là “Tiếng vọng”. Phương pháp này được tiến hành như sau, đầu tiên giáo viên sẽ lặp lại y chang lời cậu bé, nhưng thêm vào đó một câu hỏi mang tính tích cực. Khi đứa trẻ đó nói: “Con không muốn học đâu”, giáo viên đã đáp lại: “Vậy là con không muốn đi học hả?”, sau đó thêm vào một câu hỏi tích cực: “Vậy giờ con muốn làm gì?”. Cậu bé trả lời: “Con muốn chơi”, thầy giáo nói tiếp: “Con muốn chơi hả, vậy con muốn chơi cái gì?”. Khi được hỏi muốn chơi gì, cậu bé suy nghĩ rồi rút từ trong túi ra mấy tấm thẻ Pokemon và nói: “Con muốn chơi cái này”.
“Được rồi, con muốn chơi cái này hả. Vậy con muốn chơi như thế nào?”, giáo viên tiếp tục hỏi. Cậu bé đã sưu tầm và mang theo bên mình rất nhiều tấm thẻ Pokemon, trên mỗi tấm đều có ghi một số điểm nào đó như ba mươi điểm hay một trăm hai mươi điểm. Sau đó, bé đã nói muốn chơi bằng cách phát mấy tấm thẻ này ra, ai đánh ra tấm thẻ có số điểm cao hơn sẽ thu về tấm thẻ của bên thấp hơn.
“Trò này thú vị thật đó, vậy giờ chúng ta chơi thôi”, thầy giáo lắng nghe và chấp nhận điều đứa trẻ muốn. “Vậy giờ chúng ta đánh các tấm thẻ này ra, ai có điểm cao hơn sẽ thắng nhé”, cậu bé nói tiếp. Tuy mẹ cậu đã than rằng: “Thằng bé này rắc rối lắm, nếu không biết luật chơi, nó cũng không chịu nghe theo luật chơi của người khác”, thật ra đó chỉ vì cậu cảm thấy không hứng thú. Đối với điều mình thích nhất, chắc chắn mọi đứa trẻ đều có thể suy nghĩ, động não tìm ra luật chơi và thậm chí còn có khả năng giải thích rõ ràng luật chơi ấy nữa.
- Thói quen 14 -
Dạy con biết nhường nhịn và tự suy nghĩ
Tiếp tục câu chuyện về cậu bé chán học ở trên, người giáo viên đó đã thực sự cùng cậu tham gia trò chơi về các tấm thẻ Pokemon. Các tấm thẻ được chia đều và ngẫu nhiên, sau đó, cả hai sẽ cùng lần lượt bày ra những tấm thẻ mình có. Khi thẻ của thầy giáo có điểm nhỏ hơn thẻ của cậu bé thì cậu được phép lấy tấm thẻ của thầy. Nhưng khi thẻ của thầy giáo lớn hơn, thầy định lấy thẻ của cậu thì cậu lại nói: “Thầy ơi, thầy đưa ra tấm thẻ lớn như vậy là không được đâu ạ. Vì con còn nhỏ nên con sẽ đưa ra tấm thẻ lớn ạ”. Đây rõ ràng là một luật chơi kỳ quặc. Có thể thấy cậu bé đã cố tình nghĩ ra luật như vậy để đảm bảo mình luôn chiến thắng trong trò chơi này.
Thầy giáo thử phủ định lại luật chơi của cậu bé: “Có cả luật chơi lạ lùng như vậy nữa sao?” thì cậu bé tiếp lời: “Dạ, vâng ạ, mà luật chơi này thú vị thầy nhỉ, nên chúng ta cứ theo vậy mà chơi thôi”. Thế là thầy giáo liên tục thua, còn bé thì cứ thắng mãi. Sau đó, thầy thử thăm dò cậu: “Thỉnh thoảng con cũng nên cho thầy thắng một vài ván chứ nhỉ”. Có lẽ cậu bé cũng nhàm chán khi cứ thắng liên tục, nên đã đồng ý. Vậy là cậu nghiên cứu các tấm thẻ của mình và nghĩ cách nhường cho thầy giáo thắng. Khi thầy bảo: “Con cho thầy thắng thêm một ván nữa nhé”, cậu đáp: “Được ạ”. Đó chính là lúc bé đã biết suy nghĩ và học được cách nhường nhịn.
Rốt cục, cậu bé vẫn là người chiến thắng trò chơi. Vô cùng hớn hở, cậu nói: “Trò chơi thú vị thật”, thầy cũng vui vẻ tiếp lời: “Ừ, thật là thú vị nhỉ”. Thầy giáo tiếp tục đề nghị chơi lại trò chơi, và gợi ý bé đưa ra một luật chơi mới. Thầy nói: “Vì con rất giỏi nghĩ ra luật chơi, nên hãy thử nghĩ ra luật chơi mới nào”. Lời khen khéo léo “nghĩ giỏi” chính là cách dẫn dắt bé suy nghĩ và động não để đưa ra nhiều luật chơi mới hơn. Hơn nữa, khi bé đã nghĩ ra luật mới, thầy tiếp tục động viên: “Vậy à, luật chơi đã khác khi nãy rồi nhỉ, con đã suy nghĩ rất kỹ đúng không? Luật mới thú vị quá, chúng ta cùng chơi nhé”.
Luật chơi mới lần này của cậu bé là chia đều những tấm thẻ ra, hai bên lần lượt bày ra từng tấm thẻ của mình, ai hết trước sẽ là người chiến thắng. Bé cũng đề nghị oẳn tù tì để xác định người đi trước. Thầy giáo đã thắng trong trò oẳn tù tì, vì vậy thầy được đi trước. Thầy hơi lo lắng vì số thẻ của cả hai là như nhau nên rõ ràng ai đi trước người đó sẽ hết thẻ trước, không biết cậu bé đã nghĩ đến vấn đề này chưa. Tuy nhiên, trong lúc chơi, đến lượt của mình cậu bé lại bày ra hai tấm thẻ cùng lúc. Thầy giáo ngạc nhiên hỏi: “Một lượt đi con được trưng hai tấm thẻ à?”. Lúc này cậu bé đáp: “Được ạ, vì con còn nhỏ nên con được bày ra hai tấm thẻ trong một lượt nhưng thầy thì không được ạ”. Đấy lại là một luật chơi thú vị lạ lùng khác mà bé nghĩ ra để đảm bảo chiến thắng cho mình.
Lần này thầy cũng thử đề nghị: “Thỉnh thoảng con cho thầy bày hai tấm thẻ trong một lượt đi nhé”. Đứa trẻ vui vẻ đáp: “Dạ, được ạ”. Vậy là cậu lại đang tiếp tục học về nhường nhịn. Cứ như thế, khi cha mẹ động viên trẻ ra các luật chơi mới rồi cùng chơi với trẻ, trẻ sẽ học được cách tư duy và đức tính nhường nhịn. Quan trọng hơn, lời khen “giỏi suy nghĩ” sẽ từng chút thấm vào tâm hồn trẻ, lâu dần, trẻ sẽ ở trong tâm thế sẵn sàng học tập và nhường nhịn.
- Thói quen 15 -
Luôn chú tâm lắng nghe con
Cách học như trên có thể giúp trẻ chơi đùa vui vẻ, nhưng không thể để trẻ vui chơi mãi như vậy được. Vì thế, thầy giáo đã thực hiện bước quan trọng tiếp theo: hỏi về ước mơ khi lớn lên của trẻ. Cậu bé ở trên đã suy nghĩ rất kỹ rồi trả lời: “Dạ, con muốn trở thành tuyển thủ bóng chày”. Đó là một ước mơ tuyệt vời, và hai thầy trò đã cùng trò chuyện về những đội bóng, những tuyển thủ bóng chày mà bé ước ao trở thành. Lồng vào cuộc trò chuyện đó, thầy giáo dạy bé rằng muốn trở thành người như vậy thì bé phải cố gắng làm điều này, tránh làm những điều kia.
Ví dụ, thầy đặt câu hỏi cho bé theo hướng mở rộng: “Con muốn trở thành tuyển thủ bóng chày, vậy tuyển thủ bóng chày được chia thành tuyển thủ ném bóng và tuyển thủ bắt bóng, con muốn trở thành tuyển thủ nào?”. Khi cậu bé trả lời mình muốn trở thành tuyển thủ đánh bóng thì thầy giáo tiếp lời: “Vậy là con muốn trở thành người đánh bóng à? Người đánh bóng là người đưa bóng vào rổ. Để làm được như vậy, các tuyển thủ phải có khả năng tập trung rất cao. Biết đánh bóng thôi chưa đủ đâu, muốn trở thành tuyển thủ giỏi thì con phải học cách tập trung. Con có muốn rèn luyện năng lực tập trung không?”. Đây là một gợi ý tuyệt vời để trẻ hiểu về sự cần thiết của năng lực tập trung, và hứng thú với năng lực này. Đứa trẻ lập tức đáp: “Dạ, con muốn ạ”.
Lúc này, thầy giáo đề nghị bé ngồi xuống và tô chữ. Tuy bé là học sinh lớp Một nhưng thầy chỉ cho cậu bé tô những mẫu chữ dành cho trẻ ba, bốn tuổi. Thầy tiếp tục động viên bé: “Nếu làm được việc này con có thể luyện được khả năng tập trung cần thiết để trở thành tuyển thủ đánh bóng mơ ước”. Vậy là bé bắt đầu ngồi xuống và tô màu. Sau đó, thầy giáo nói với cậu những lời khen ngợi: “Chà, con giỏi quá nhỉ. Con làm dễ dàng quá này. Tốt quá, giỏi quá”. Cậu bé vui vẻ trả lời: “Chỉ thế này thôi phải không ạ, đơn giản mà thầy”. Trong năm phút liên tục, bé đã dễ dàng tô được mười tờ.
Tuy nhiên, vốn từ đầu cậu bé đã hay chán học, nên chỉ được một lúc cậu lại nói: “Con không muốn tô nữa”. Lúc này thầy giáo không quát tháo hay la mắng trẻ, mà chỉ nhẹ nhàng nói: “Nếu không muốn tô màu, vậy con muốn làm gì nào?”. “Con muốn đi chơi”, bé đáp. Thầy giáo liền bảo: “Vậy thì đằng kia có đồ chơi đấy, con hãy mang chúng lại đây, chúng ta cùng chơi nhé”. Đây là cách để từ từ tiếp cận lại với bé.
Trong lúc chơi cùng trẻ, thầy giáo tiếp tục khéo léo nhắc đến ước mơ làm tuyển thủ bóng chày, “Nếu con thật sự muốn trở thành tuyển thủ đánh bóng thì năng lực tập trung là rất quan trọng, vậy bây giờ con hãy rèn luyện khả năng tập trung nha”. Cậu bé ngoan ngoãn ngồi xuống tiếp tục tô màu. Trong ngày đầu tiên đó, cậu bé đã chịu ngồi xuống tô màu ba lần, mỗi lần được khoảng mười tờ.
Cuối cùng, lần đầu tiên, cậu bé đã nghiêm chỉnh ngồi vào bàn học tập. Điểm mấu chốt ở đây là thầy giáo đã không la mắng mà còn khen ngợi khả năng suy nghĩ của bé, khen ngợi những gì bé làm được, và còn khen ngợi năng lực tập trung của bé. Khi đấy, cậu bé sẽ mang tâm trạng rất thoải mái và có thể sẽ nghĩ rằng: “Ngày mai mình lại sẽ đến đây tiếp”.
Từ câu chuyện minh họa trên, tôi muốn nhắc lại với các bậc cha mẹ rằng không nên la mắng khi con chán học. Thay vào đó hãy khéo léo và từ tốn tiếp cận con, khen ngợi và thừa nhận con, để con cảm thấy thoải mái và dần hứng thú với việc học. Tuyệt vời hơn, cách làm này còn có thể giúp trẻ hoàn toàn mở lòng với những người thương yêu nữa.
Trên đây là một phương pháp giáo dục trẻ mà tôi muốn giới thiệu đến các bậc phụ huynh, rất mong các bậc phụ huynh sẽ ghi nhớ và có thể áp dụng thật tốt trong gia đình của mình.
- Thói quen 16 -
Giáo dục ngôn ngữ và tình cảm cho con ngay từ không tuổi
Mục tiêu của giáo dục trẻ từ không tuổi chính là giúp trẻ phát triển toàn diện mà không làm mất đi những tố chất ưu việt vốn có. Mọi sinh vật khi sinh ra đều trải qua một thời kỳ phát triển siêu việt (hay “thời kỳ vàng”). Thời kỳ này thường không dài, nhưng nó mang một ý nghĩa to lớn đối với toàn bộ quá trình sinh trưởng và phát triển của sinh vật. Ví dụ ở loài chuột, khoảng thời gian ba mươi ngày đầu tính từ khi mới sinh chính là thời kỳ phát triển tốt nhất. Trong thời kỳ này, những con chuột nhận được tác động hay kích thích tốt sẽ thông minh hơn hẳn những con chuột khác. Ở những loài động vật nhỏ và vòng đời ngắn như loài chuột, thì thời kỳ phát triển siêu việt này rất ngắn, nhưng ở con người, thời kỳ này có thể kéo dài đến khi trẻ sáu tuổi.
Đa số chúng ta vẫn cho rằng những đứa trẻ vừa mới được sinh ra hầu như không có năng lực gì và hoạt động não bộ của chúng là bằng không. Vì thế mà giáo dục trẻ thường được tiến hành theo cách dạy từng chút để vun đắp dần kiến thức cho trẻ. Đây là những suy nghĩ hoàn toàn sai lầm và cần được loại bỏ ngay. Giai đoạn sơ sinh là giai đoạn trẻ được ban tặng nhiều tố chất cũng như những tiềm năng phát triển mạnh mẽ nhất trong cuộc đời. Tuy nhiên, nếu những khả năng tiềm ẩn này không được phát hiện kịp thời, không được tạo cơ hội để phát triển thì chúng sẽ nhanh chóng bị mai một. Đây được gọi là “nguyên lý tiêu giảm năng khiếu”, hay còn gọi là “quy luật thuyên giảm tài năng”.
“Thuyên giảm” ở đây nghĩa là “ngày một vơi dần đi”. Patrica Kuhl*, Giáo sư Đại học Washington, là người đã và đang miệt mài tiến hành những nghiên cứu về thính giác. Cô cho rằng: “Khi so sánh những đứa trẻ hai tuổi được luyện tập khả năng nghe từ khi còn nhỏ, với những đứa trẻ hoàn toàn không được tiếp xúc về âm thanh vào giai đoạn sơ sinh, người ta nhận ra sự khác biệt rất lớn. Cách biệt này sẽ càng lớn hơn ở những trẻ độ tuổi ba và bốn. Những đứa trẻ được tiếp xúc với âm thanh càng muộn, thì khả năng nắm bắt và tiếp thu âm thanh của trẻ sẽ càng chậm hơn.
(*) Giáo sư khoa nghe - nói thuộc Đại học Washington, cô được xem là người am hiểu tường tận về ngôn ngữ trẻ em.
Ví dụ trên cho thấy trẻ trong khoảng thời gian càng gần không tuổi sẽ càng mang những tố chất tốt hơn, càng nắm bắt sớm điều này và giáo dục sớm cho trẻ thì những tố chất này sẽ càng được phát huy. Ngược lại, bắt đầu giáo dục muộn, nghĩa là các tố chất ưu việt đã bị suy giảm, thì hầu như không còn có thể khai thác và phát huy hết các tiềm năng vốn có ban đầu được nữa. Vì vậy, trẻ trong độ tuổi sơ sinh, nếu cha mẹ chỉ cho trẻ ngủ và chơi, mà không kết hợp phương pháp giáo dục không tuổi** (tức là cha mẹ yêu thương dạy dỗ), thì trẻ sẽ nhanh chóng mất đi những tố chất ưu việt tuyệt vời.
(**) Tham khảo phương pháp giáo dục từ không tuổi theo phương pháp Shichida trong quyển “Phát triển năng lực trí tuệ cho con” đã được First News phát hành.
Sau sáu tuổi, trẻ đã hầu như không thể phát triển các khả năng trí tuệ tiềm ẩn này nữa, mọi nỗ lực giáo dục nhằm níu kéo năng lực ấy đã là quá muộn. Hiểu được như vậy để các bậc phụ huynh có ý thức rõ ràng hơn trong việc sớm nắm bắt và khai thác các tố chất tốt vốn có của con mình. Trong giai đoạn này, rèn luyện ngôn ngữ và nuôi dưỡng tình cảm là vô cùng quan trọng đối với sự phát triển trọn đời của con, vì thế cha mẹ nhất thiết không được lơ là. Xin đừng chỉ giáo dục con bằng cách cho con xem tivi nếu không muốn con gặp nguy cơ mất đi vốn từ, nguy cơ tự kỷ hoặc mất khả năng giao tiếp. Mọi nỗ lực giáo dục sẽ là vô ích nếu trẻ rơi vào tình trạng này.
Từ không đến ba tuổi là giai đoạn mấu chốt trong suốt quá trình phát triển của con. Việc cha mẹ lơ là, bỏ qua thời kỳ này sẽ dẫn đến những hậu quả không thể cứu vãn đối với giáo dục trẻ. Điều quan trọng khác mà những bậc cha mẹ giáo dục con từ không tuổi cần chú ý đó là giáo dục không phải là nhồi nhét kiến thức, giáo dục là duy trì và phát huy tối đa những tố chất, tiềm năng tuyệt vời mà tạo hóa đã ban cho trẻ.

Hình 8: Cha mẹ có thể giúp con trau dồi ngôn ngữ thông qua việc nghe và hát theo các bài hát hay
- Thói quen 17 -
Nhận thức rõ ràng rằng giáo dục sớm không phải chỉ dành cho thần đồng
Cách đây không lâu người ta vẫn cho rằng giáo dục trẻ sơ sinh là chuyện hoàn toàn không thể. Tuy nhiên, giờ đây, với sự phát triển của ngành khoa học sinh lý não, các nhà khoa học đã chứng minh được rằng suy nghĩ đó là sai lầm. Bộ não con người không giống với bất kỳ bộ phận nào khác trên cơ thể, vì khi trẻ được ba tuổi, não bộ đã phát triển đến 80%, số lượng tế bào não là khoảng 141 tỷ. Những tế bào não, dưới sự kích thích, dần sinh trưởng và phát triển, tạo thành các mạch thần kinh. Với trẻ ba tuổi, mạng lưới thần kinh vô cùng phức tạp tạo nên từ các liên kết tế bào đó đã gần như hoàn thiện.
Mục tiêu chính của việc giáo dục trẻ nhỏ không phải dạy kiến thức, mà là dùng sự truyền đạt kiến thức để não trẻ tạo nên một mạng lưới thần kinh hoàn chỉnh. Tuy nhiên, trên các kênh truyền thông, báo đài vẫn liên tục phổ biến những luận điểm bác bỏ việc giáo dục trẻ sơ sinh, những luận điểm này đang chiếm số lượng rất lớn, và ảnh hưởng đến giáo dục con cái trong các gia đình. Những quan niệm sai lầm như vậy đều đến từ sự thiếu hiểu biết.
Giả sử, cha mẹ chỉ để con tự do vui chơi mà không có bất kỳ can thiệp giáo dục nào trong suốt tuổi ấu thơ thì sẽ ra sao?
Theo kết quả cuộc khảo sát “Môi trường sống ảnh hưởng không tốt đến thành tích của trẻ” được đăng trên tạp chí “Tâm lý giáo dục” tập 34 kỳ số 9, xuất bản năm 1986, thì trong số 9.857 trẻ có thành tích không tốt sau khi nhập học, có tới 9.668 em, tức là 98,1%, có cha mẹ phản đối việc giáo dục trẻ trước tuổi đi học. Những phụ huynh này đều cho rằng việc giáo dục trẻ trước tuổi đi học sẽ khiến trẻ bị dị tật tâm hồn. Trên thực tế, chính những trẻ không được tiếp nhận sự giáo dục từ bé mà chỉ vui chơi thoải mái sẽ hầu như không có ý thức về cách cư xử lễ độ, và hầu như không có năng lực tiếp thu cơ bản. Vì vậy, khi đến trường, chúng luôn học hành chểnh mảng, thua kém bạn bè.
Vậy, do đâu mà một sự thật quan trọng như thế lại không được phổ biến rộng khắp trên thế giới như một kiến thức thường thức đúng đắn? Đó là vì sự cố chấp của truyền thông báo chí. Họ từ chối đăng tải những thông tin đúng đắn này để tiếp tục giữ vững những quan điểm trước đây về việc phản đối giáo dục sớm. Họ thà khuyến khích những đứa trẻ chơi đùa để rồi trở nên yếu kém còn hơn chấp nhận ý kiến của một nhà bình luận giáo dục vô danh.
Ở Mỹ trước đây cũng từng có một cuộc nghiên cứu về vấn đề này. Năm 1934, hai học giả Hollingworth và Kaunitz* đã tiến hành khảo sát trên 116 đứa trẻ. Sau mười năm, họ lại tiến hành khảo sát lần nữa với đúng những đứa trẻ đó. Kết quả của mười năm sau hầu như không khác là mấy so với lần đầu tiên. Tức là, quá trình học tập mười năm đó của các em không làm thay đổi được những nền tảng ban đầu, trí thông minh và năng lực của các em đã được định hình từ trước đó rồi. Kết quả cũng đồng thời cho thấy, những đứa trẻ khi vừa nhập học có chỉ số thông minh cao, sau hơn ba mươi năm, có thể nắm giữ những vị trí quan trọng trong xã hội.
(*) Hai nhà tâm lý học người Mỹ, sống vào thế kỷ 19.
Từ kết quả cuộc khảo sát ở bang California vào năm 1921 tới 1922, nhà tâm lý học người Mỹ Terman** đã tiến hành một cuộc nghiên cứu theo dõi lâu dài đối với những đứa trẻ được cho là có chỉ số thông minh cao. Sau mười năm theo dõi, một cuộc kiểm tra đã được tiến hành và cũng cho ra kết quả gần giống với ban đầu. Những đứa trẻ ấy có trình độ trung bình vượt trên hai lớp so với các trẻ bình thường khác. Hai mươi lăm năm sau, ông tiếp tục làm một cuộc kiểm tra với đúng những đối tượng nghiên cứu trên, và kết quả vẫn không đổi. Những cô, cậu bé ấy khi trưởng thành vẫn liên tiếp giữ vững thành tích, trí tuệ và tính cách nổi trội hơn mức trung bình. Ba mươi tám năm sau, người ta lại tiến hành khảo sát một lần nữa. Kết quả cuộc khảo sát lần này vẫn tiếp tục cho thấy những thành tích tốt ở họ. Trong số đó, có đến bốn mươi bảy người có tên trong danh sách “Các nhà khoa học trên toàn nước Mỹ” (xuất bản năm 1959). Ở tuổi bốn mươi, số sách họ cho ra đời đã lên đến sáu mươi bảy quyển, cùng 1.400 luận văn và 150 bằng sáng chế.
(**) Lewis Madison Terman (15/01/1877 – 21/12/1956) là nhà tâm lý học nổi tiếng người Mỹ, được xem là người đi tiên phong trong ngành giáo dục tâm lý.
Vì vậy, những quan niệm cho rằng nuôi dạy những đứa trẻ thông minh từ bé sẽ khiến chúng không hòa hợp được với xã hội khi lớn lên là hoàn toàn sai lầm.
Một lý do khác dẫn đến việc từ chối giáo dục sớm cho trẻ là vì đa số phụ huynh vẫn đồng nhất “Giáo dục sớm” với “Giáo dục thiên tài” nên khi nuôi dạy con mình theo phương pháp này nhưng con không trở thành thiên tài hoặc vẫn thua kém một vài đứa trẻ nổi trội khác, cha mẹ lại chán nản, cho rằng mọi cố gắng đều là lãng phí. Đây thực sự là một cách hiểu rất sai lầm. Cha mẹ cần hiểu rằng, giáo dục sớm cho con là để phát huy hết năng lực vốn có của bản thân, để con không gặp trở ngại khi nhập học ở trường sau này, để con theo kịp bài vở với bạn bè. Giáo dục sớm hoàn toàn khác với Giáo dục thiên tài, mong các bậc cha mẹ hãy lưu ý điều đó.
Xin đừng nuôi ý nghĩ con mình là thần đồng nhí, để rồi khi bé nhập trường, không theo kịp một vài đứa trẻ nổi trội khác thì cha mẹ lại cho rằng con kém thông minh.

Hình 9: Giáo dục sớm không phải là giáo dục thiên tài mà là giúp con phát huy tối đa năng lực vốn có
- Thói quen 18 -
Từng bước chuẩn bị tốt cho con trước khi đến trường
Muốn hiểu được tầm quan trọng của giáo dục trẻ từ 0 tuổi thì hãy thử nhìn vào tình hình học tập của các em từ sau khi vào tiểu học thì sẽ rõ. Theo nhiều nghiên cứu, hiện nay chỉ có khoảng 30% học sinh ở bậc tiểu học có khả năng tiếp thu bài tốt. Đến bậc trung học tỷ lệ xuống thấp hơn, chỉ còn 15%, và lên bậc phổ thông thì chỉ còn 5%. Số còn lại sẽ là những học sinh không theo kịp bài giảng, không theo kịp tiến độ học tập trong lớp. Tại sao lại như vậy?
Đó là bởi vì tiến độ dạy học trên lớp luôn rất nhanh. Ở Việt Nam, trẻ em bậc tiểu học, trong vòng mười tám tuần đầu từ khi nhập học, phải học hai mươi bảy chữ cái và tám mươi vần, ngoài ra còn học các dấu thanh, tập viết. Nghĩa là các em phải nhớ ít nhất năm chữ cái hoặc vần mỗi tuần.
Một đứa trẻ chỉ vừa tiếp xúc với những con chữ vào tháng chín, rồi được học đọc và viết trong vòng một vài tháng, thì đến tháng sáu liệu có thể viết tốt những câu văn trong thời gian ngắn ngủi đó không? Điều đó gần như là không thể. Chỉ có những trẻ đã được làm quen với mặt chữ, được học chữ từ sớm tại nhà hoặc các lớp mẫu giáo mới hy vọng theo kịp tiến độ ấy. Trái lại, những trẻ khi vào tiểu học mới được tiếp xúc với bảng chữ cái thì không thể nào nhớ được mặt chữ nhanh kịp tốc độ như vậy, vì khoảng thời gian quan trọng cho việc ghi nhớ tốt đối với trẻ đã trôi qua mất rồi. Trẻ ở độ tuổi lên ba sẽ nhớ mặt chữ tốt hơn trẻ sáu tuổi rất nhiều.
Nếu khi trẻ còn nhỏ, ở nhà được cha mẹ dạy chữ, trẻ sẽ tiếp thu bằng khả năng ghi nhớ hình ảnh của não phải với tốc độ xử lý thông tin nhanh và lượng lớn. Trong khi đó, ở độ tuổi đến trường, khi trẻ nhận được sự giáo dục từ nhà trường đã là giai đoạn tiếp thu chủ yếu qua não trái, trẻ sẽ khó ghi nhớ hơn, tiến bộ cũng chậm hơn.
Khả năng học tập cơ bản và hiệu quả nhất của một người thông qua ghi nhớ bằng hình ảnh của não phải ở độ tuổi từ không đến sáu*, tức là từ trước khi trẻ vào tiểu học. Nhiều bậc phụ huynh không biết được điều này, nên trước khi con mình vào tiểu học, họ chỉ cho con chơi. Kết quả là những năng lực tích cực của trẻ cứ mai một dần và trẻ đến trường với một khả năng hạn chế đã được hình thành và rất khó thay đổi. Nhiều người có suy nghĩ sai lầm rằng trẻ càng lớn thì những tố chất trong người càng phát triển, nên cứ cho trẻ chơi trước đã, lớn hơn một chút rồi học cũng không muộn. Nhưng sự thật là cứ để con chơi đùa trong độ tuổi then chốt ấy thì khi nhập học, con sẽ rất khó tiếp thu kiến thức, không theo kịp tốc độ học tập quá nhanh ở trường. Cứ thế, việc học của con cứ tuột dốc dần.
(*) Tham khảo phương pháp giáo dục não phải trong cuốn “Giáo dục não phải – Tương lai cho con bạn” của tác giả Shichida đã được First News phát hành.
Tờ nhật báo Asahi khi đề cập đến vấn đề này đã có đăng một bài viết, đó là lời tâm sự của một người mẹ có con học kém ở trường:
“Con trai thứ hai của tôi gặp rất nhiều khó khăn khi nhập học vì phải học chung với những bạn đã biết đọc biết viết rồi. Dù tôi đã nói với cô giáo rằng thằng bé học chậm hơn các bạn là bởi vì ‘cháu bé chưa từng được học chữ trước đó’, nhưng cô giáo trẻ nghiêm khắc vẫn tỏ vẻ không thông cảm, bởi làm không được chỉ có nghĩa là làm không được mà thôi.
Con trai tôi dần dần đã bị tụt lại trong lớp. Tôi đã từ bỏ suy nghĩ rằng khi đến trường mọi đứa trẻ đều là một tờ giấy trắng như nhau, khi nhìn vào dòng chữ phê bình của cô giáo trong sổ liên lạc: ‘Mời phụ huynh xem lại chữ của con mình. Cháu đã kém rất xa so với các bạn khác’. Tôi cảm thấy rất tiếc vì tại sao mình đã không dạy dỗ con chu đáo hơn để giờ đây con không biết viết gì cả. Nếu con tôi có thể đọc viết giỏi thì tôi đã vui mừng biết nhường nào. Tôi hối hận đến trào nước mắt vì đã bỏ qua giai đoạn quan trọng nhất của con mình, giai đoạn từ không đến sáu tuổi. Đáng lẽ tôi nên tìm hiểu kiến thức về nuôi dạy trẻ nhiều hơn nữa. Đây là điều mà tôi muốn nhắn nhủ với các bà mẹ sắp có con đến trường: ‘Hãy dạy cho cháu từ khi còn nhỏ, dù chỉ một cái tên đơn giản thôi cũng được’. Lúc trước không ai nhắc nhở tôi, giờ tôi xin nhắc nhở các bạn. Đừng để con bạn gặp phải vấn đề như con tôi.”
Còn sau đây là câu chuyện của một vị viện trưởng:
“Đứa con trai lớn của tôi được dạy dỗ từ rất sớm. Lúc học tiểu học, trung học và cả phổ thông, nó đều học rất tốt. Lên đến đại học nó đã chọn ngành y và hiện tại đã là một vị bác sĩ và tôi tin rằng tương lai sau này của nó cũng sẽ tiếp tục tốt đẹp như vậy.
Nhưng đến đứa con trai thứ hai, tôi đã phạm sai lầm không thể sửa chữa. Lúc thằng bé ba tuổi, tôi đã nghe theo lời một chuyên gia bình luận trên truyền hình. Vị này cho rằng, nếu cho trẻ học kiến thức từ quá sớm, khi lớn lên tâm hồn của trẻ trở nên khép kín, nên để trẻ tự do, thoải mái thì tốt hơn. Đứa con trai đầu của tôi đúng là có hơi sống khép kín thật, điều này khiến tôi như được phản tỉnh. Tôi quyết định nghe theo lời chuyên gia, thay đổi phương châm giáo dục, không ép buộc con học nữa mà để nó thoải mái vui chơi.
Vậy mà đứa con trai sáng sủa thông minh biết vâng lời khi còn bé của tôi, đến lúc nhập học ở trường lại học rất tệ, rất chậm hiểu, lười học, hay làm trái ý cha mẹ và luôn khiến cha mẹ phiền lòng. Tôi vô cùng hối hận vì khi ấy đã nghe lời vị chuyên gia kia, dẫn đến sai lầm nghiêm trọng trong giáo dục con. Đến giờ này muốn sửa chữa sai lầm cũng đã quá muộn.
Vì vậy, tôi muốn nhắn gửi đến các bậc phụ huynh, nếu không khuyến khích con học hành từ sớm mà cứ để con vui chơi thoải mái, thì lớn lên con không chỉ có năng lực học tập yếu mà còn rất dễ sa ngã vào những hành vi xấu.”
Qua hai câu chuyện trên, hẳn các bậc phụ huynh cũng nhìn ra được là việc để con vui chơi thoải mái hoàn toàn không dẫn đến kết quả tốt đẹp như kỳ vọng của mình. Một đứa trẻ thật sự được học tập và vui chơi thoải mái là khi trong thời kỳ nhà trẻ và chúng được dạy nhiều năng lực cơ bản, để đến khi bước vào tiểu học, chúng có thể bắt kịp bạn bè, theo kịp tiêu chuẩn của các môn học đặt ra.
Nuôi dạy trẻ một cách thoải mái không có nghĩa là chỉ toàn cho trẻ chơi đùa mà không có bất kỳ tác động giáo dục nào lên trẻ. Nuôi dạy trẻ thật chu đáo để các tố chất của trẻ phát triển tốt, thì khi vào tiểu học trẻ mới thật sự có thể thoải mái học tập, không gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức.
- Thói quen 19 -
Giáo dục mầm non sẽ giúp trẻ dễ dàng đỗ vào trường trung học điểm
Kết quả thi vào trung học của những đứa trẻ được giáo dục từ không đến sáu tuổi so với những đứa trẻ bị bỏ qua giai đoạn này sẽ hoàn toàn khác biệt.
Ở Viện Giáo dục Shichida Nhật Bản, có một cô giáo đã nhận được nhiều cuộc gọi từ những phụ huynh có con từng theo học lớp mẫu giáo do cô làm chủ nhiệm. Những phụ huynh đó gọi để báo tin vui, rằng con của họ đã vượt qua được bài kiểm tra đầu vào và đỗ vào trường trung học điểm. Còn có cả học sinh đã đỗ vào trường trung học trực thuộc Đại học Quốc gia danh tiếng. Những trường trung học điểm này sẽ chuyển học sinh lên những cấp cao hơn cùng trực thuộc trường, vì thế, vào được trung học điểm thì các học sinh này sẽ dễ dàng đỗ vào các trường đại học danh tiếng như Đại học Tokyo, Đại học Kyoto, Đại học Tsukuba. Những phụ huynh này muốn nói lời cảm ơn với cô, và rằng thật tốt khi cho con đi học ngay từ độ tuổi mẫu giáo. Nhiều đứa trẻ từng học qua lớp mẫu giáo của cô cũng không hề gặp khó khăn khi thi vào các trường trung học tư lập nổi tiếng.
Có thể thấy, những đứa trẻ tiếp nhận nền giáo dục mầm non vững chắc trước bậc tiểu học, sẽ dễ dàng vượt qua kỳ thi trung học cơ sở mà không gặp phải bất kỳ khó khăn nào. Tôi thường hỏi các bé trong lớp của mình rằng: “Con cảm thấy thế nào sau khi làm bài thi?”, đa số các bé trả lời rằng: “Làm bài thi rất vui, vui nhất là khi tìm ra được lời giải cho các câu hỏi, bài tập”.
Nhiều bậc cha mẹ băn khoăn rằng, để con vào được trường điểm, thì có nên nhồi nhét thật nhiều kiến thức cho con ở bậc tiểu học hay không? Có phụ huynh còn nghĩ đến việc cho con đến những lớp học thêm từ khi con vào lớp Một. Câu trả lời cho những băn khoăn này là: Nếu trẻ đã được giáo dục mầm non thì những điều này là hoàn toàn không cần thiết.
Với những trẻ đã được giáo dục mầm non, thì lên tiểu học chỉ cần cho trẻ thoải mái tiếp thu các bài học từ nhà trường vẫn có thể tích lũy đủ cho trẻ kiến thức để vượt qua kỳ thi đầu vào trung học dễ dàng. Và không dừng lại ở đó, trẻ còn có thể phát triển những khả năng tuyệt vời của riêng mình khi theo học cấp hai. Một bé trai tốt nghiệp từ Viện Giáo dục Shichida Nhật Bản, đến năm thứ hai trung học cơ sở, đã vượt qua kỳ đầu vào và hiện đang học ở một trường nổi tiếng tại Mỹ. Không chỉ hoạt động trong câu lạc bộ bóng đá, em ấy còn đứng ở vị trí dẫn đầu về tiếng La-tinh nữa. Hơn nữa, cậu bé còn được giáo viên Mỹ thuật khen ngợi rằng cô chưa từng gặp qua học sinh nào giống như thế trước đây.
Tóm lại, giáo dục mầm non cho trẻ không chỉ là sự trang bị hành trang cho giai đoạn tiểu học của trẻ, nó còn mang đến nhiều lợi ích, tạo ra nhiều bước tiến lớn cho cuộc đời trẻ sau này.
- Thói quen 20 -
Cha mẹ hãy bắt đầu dạy chữ cho con bằng những cuộc trò chuyện đa dạng ngay khi con mới chào đời
Như tôi đã nói ở trên, cha mẹ nên giáo dục con cái từ khi con còn nhỏ. Thế nhưng nên tiến hành việc giáo dục theo cách nào là tốt nhất?
Khi đứa trẻ vừa chào đời, chính là lúc mà tiềm thức của trẻ hoạt động tối ưu. Giai đoạn này, não phải của trẻ sẽ hoạt động hiệu quả gấp hàng chục lần so với hoạt động của ý thức hạn chế của người lớn. Phương pháp giáo dục Montessori* cho rằng, chúng ta nên so sánh hoạt động của tiềm thức với sự sáng tạo của Chúa trời. Ví dụ, bạn có thể thấy sức mạnh tinh thần hay ý chí của một người trưởng thành không phải cứ muốn thế nào là được thế ấy. Nhưng trẻ nhỏ có khả năng tiềm thức tối ưu, nên việc tìm tòi, học tập của trẻ sẽ khác hoàn toàn về tính chất so với việc học tập của người lớn.
(*) Phương pháp Giáo dục Montessori là phương pháp giáo dục trẻ em dựa trên nghiên cứu và kinh nghiệm của bác sĩ và nhà giáo dục Ý Maria Montessori (1870–1952), với tiến trình giáo dục đặc biệt, chủ yếu dựa vào việc học qua cảm giác.
Trong giai đoạn sơ sinh, bằng cách sử dụng năng lực tái hiện hình ảnh của não phải, trẻ đã hình thành nên những khuôn mẫu cơ bản về hành động, tài năng và tính cách của mình. Thế nhưng những khuôn mẫu mang tính cơ bản này sẽ hoạt động như thế nào? Tiềm thức của trẻ được hình thành khi tất cả những ngôn ngữ và ấn tượng về môi trường xung quanh được hệ thống dây thần kinh não của trẻ tiếp nhận và phân tích xử lý. Chúng ta hãy thử giải thích về cách hoạt động của tiềm thức bằng việc thử lấy ngôn ngữ để làm ví dụ.
Khi mới chào đời, bản thân đứa trẻ hoàn toàn không hiểu những từ ngữ nghe từ những người xung quanh, nhưng đầu tiên, trẻ sẽ ghi nhớ rất kỹ âm thanh của từ nghe được. Sau khi lớn lên và có khả năng hiểu được nghĩa của từ, trẻ sẽ hiểu được những từ đã tồn tại trong tiềm thức khi còn nhỏ của mình. Điều này được xem là căn nguyên tạo ra hành động của đứa trẻ và cũng là ngọn nguồn của tài năng.
Chúng ta xem xét một ví dụ tiếp theo.
Có một bé gái người Đức luôn bị ám ảnh và cảm thấy lo lắng về căn bệnh tiêu chảy mãn tính. Dù gia đình cô bé đã dùng rất nhiều biện pháp trị liệu nhưng vẫn không thể chữa khỏi được chứng ám ảnh đáng ghét này. Tuy nhiên, khi cô bé tiếp nhận phương pháp trị liệu thôi miên và tiến hành liệu pháp “hồi quy tuổi”, thì nguyên nhân gây bệnh dần được sáng tỏ.
Khi vừa tròn một tuổi, bé đã mắc bệnh về cơ quan tiêu hóa. Cha mẹ của em kể lại rằng họ đã chuẩn bị tinh thần cho cái chết của em, đến mức mua trước cho em một mảnh đất để chôn cất. Khi bác sĩ thôi miên khiến bé nhớ lại những chuyện xảy ra trong quá khứ, bé đã nói: “Lúc mẹ ẵm em vào lòng, tình trạng sức khỏe của em rất tệ”. Cha mẹ của bé đã bật khóc khi bác sĩ nói với họ rằng: “Căn bệnh của em có thể được chữa khỏi”. Điều mọi người có thể thấy sau đó là tình trạng sức khỏe của em được phục hồi rõ rệt.
Những điều mà mẹ cô bé kể lại cũng hoàn toàn trùng khớp với những gì cô bé nhìn thấy khi thực hiện phương pháp thôi miên và quay lại độ tuổi. Trong ý thức hiện tại của mình, cô bé không nhớ một chút gì về sự việc trên, vậy mà trong tiềm thức của em vẫn còn lưu trữ những sự việc xảy ra thời thơ ấu. Đây chính là nguồn gốc của hành động vô thức, tức chứng ám ảnh của bé gái này.
Từ ví dụ trên cho thấy, trong tiềm thức của trẻ em sẽ hình thành nên những khuôn mẫu mang tính cơ bản về hành động, tính chất và tài năng khi tiếp nhận những ấn tượng từ thế giới bên ngoài, những thứ mà mắt thường không thể nhìn thấy được. Để giúp các bậc cha mẹ nắm bắt được các cảm giác thực của sự việc trên nhiều hơn, thì tôi xin giới thiệu một ví dụ thực tế của một hội viên trong tổ chức “Hội những người bạn cùng nuôi dưỡng ước mơ”.
Thông thường, khi trẻ được sáu hoặc tám tháng tuổi, các bà mẹ chỉ cho trẻ nghe những bản nhạc hòa tấu để giúp kích thích sự phát triển trí não trẻ. Nhưng theo tôi, đứng dưới góc nhìn giáo dục đây là một cách nghĩ sai lầm và thiếu sót. Những đứa trẻ từ không tuổi đến sáu tháng tuổi, hoặc sau khi sinh một tháng, sẽ có khả năng tiếp nhận vượt trội, hơn nữa các bé còn có khả năng học hỏi ưu việt. Vào thời kỳ này, các bà mẹ nên làm những việc có thể khuyến khích trẻ phát triển khả năng hoạt động để có thể sinh ra các tài năng, tố chất vượt bậc.
Sau khi tôi giải thích rõ ràng, có một hội viên đã áp dụng những điều này vào việc nuôi dạy đứa con sáu tháng tuổi của cô. Mỗi ngày cô nói rất nhiều từ vựng phong phú cho bé nghe. Mặt khác, cô còn chỉ cho bé các chữ cái “A I U E O” và các chữ Hán tự** sẽ được học trong năm nhất tiểu học có trong bảng từ vựng được treo trên tường. Khi bé được khoảng sáu tháng tuổi, cô chỉ cho bé mỗi ngày một đến hai từ, và kiên trì hướng dẫn từng chút một. Nhờ kiên trì đọc cho bé nghe đều đặn mỗi ngày, một thời gian sau bé nhà cô đã có thể nghe và phân biệt được các cách phát âm của những chữ trong bảng chữ cái.
(**) Đây là cách áp dụng với trẻ em Nhật. Cha mẹ Việt thì hãy thay bằng bảng chữ cái La tinh.
Khi tiến hành nghiêm túc và tuân thủ theo cách hướng dẫn này vào trường hợp con của chị T, vào lúc bé được một tuổi một tháng đã có thể nhớ được chữ “NO”. Bé không ngừng tiến bộ theo thời gian và khi được một tuổi tám tháng, vốn từ vựng của bé phong phú đến mức ngạc nhiên. Bé có thể đọc được các nguyên âm “A I U E O”, năm mươi âm với tất cả các cách đọc và ba mươi chữ Hán tự.
Phương pháp này được áp dụng với trường hợp con của chị A và kết quả thu được cũng rất tốt. Khi bé của chị A được hai tuổi một tháng, bé đã có thể đọc được hết các chữ cái trong bảng từ vựng với tất cả các cách đọc khác nhau. Thậm chí, bé còn đọc được các chữ có trong sách giáo khoa lớp Một và những chữ Hán tự trong sách tranh ảnh dành cho thiếu nhi. Đặc biệt, bé còn gây bất ngờ cho mọi người khi có thể đọc lớn chữ Hán tự từ một cho đến năm một cách dễ dàng.
Khi so sánh các ví dụ trước với ví dụ vừa rồi, tôi nghĩ các bạn có thể thấy được tầm quan trọng của cơ chế hoạt động của não phải của bé từ không đến một tuổi.
Chị M bắt đầu dạy chữ viết cho con khi bé của chị được năm tuổi. Tuy nhiên, con chị lại không có hứng thú với chữ viết, không có khả năng ghi nhớ và cũng như không có ý định muốn ghi nhớ chữ viết. Vì vậy, tôi đã thử hỏi xem chị ấy đã nuôi dưỡng bé như thế nào khi bé chưa tròn một tuổi. Chị cho biết hầu như mình không có phương pháp giáo dục đặc biệt gì và cứ để cho bé phát triển tự nhiên như vậy.
Khi thử phân tích trường hợp của chị M, chúng ta có thể thấy rằng những tiếp thu vào hệ thống thần kinh khác nhau, thì những hoạt động sau này cũng sinh ra khoảng cách khác biệt lớn.
Nếu cha mẹ áp dụng phương pháp giáo dục đúng đắn cho trẻ từ không tuổi thì sẽ rất có lợi cho trẻ. Một mặt những trẻ này có thể nắm bắt được các tố chất vượt trội của bản thân, mặt khác, khi trẻ bước vào giai đoạn năm tuổi có thể nuôi dưỡng những tố chất còn hạn chế của mình. Các ví dụ trước cho thấy, vào khoảng thời gian sáu tháng tuổi, lúc trẻ chưa nói được, khi cha mẹ chỉ vào chữ và đọc cho trẻ nghe, thì những chữ đó đã được tiếp nhận vào trong hệ thống thần kinh của chúng. Điều này sẽ giúp cho việc học chữ cái của trẻ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
- Thói quen 21 -
Con được 0 đến 6 tháng tuổi, hãy dạy con học bằng hình ảnh
“Học bằng hình ảnh” là giai đoạn thứ hai không kém phần hiệu quả mà cha mẹ có thể dạy cho con mình. Trẻ em không cảm nhận được những màu sắc trừu tượng như màu xanh, màu đỏ nhưng chúng có thể cảm nhận được tất cả màu sắc. Người ta cho rằng nếu trẻ nhận biết các màu vàng, xanh theo một thứ tự nhất định thì sẽ phải mất rất nhiều thời gian mới phân biệt được. Vì vậy, khi trẻ nhận biết hình ảnh của thế giới bên ngoài, đặc biệt trong khoảng từ không đến một tuổi, không liên quan đến sự đơn giản hay phức tạp mà chính là sự kích thích của những hình ảnh đó.
Trong giai đoạn không đến một tuổi, sự kích thích sẽ không gây ra vấn đề gì cho trẻ. Năng lực nhận biết của trẻ trong giai đoạn này lớn hơn bất cứ thời điểm nào khác. Vì vậy, khi trẻ bị tác động bởi các kích thích phức tạp, những liên kết phức tạp tương ứng trong hệ thống thần kinh não của trẻ cũng sẽ được hình thành. Tuy nhiên, những kích thích bất ngờ và quá mạnh sẽ không tốt cho trẻ, vì vậy cha mẹ nên chú ý chỉ lặp lại đều đặn các kích thích để xây dựng những liên kết vững chắc trong não bộ của trẻ.
Thêm vào đó, khả năng nhận biết các đồ vật của trẻ không chỉ đơn thuần dừng lại ở một hình ảnh nhất định. Ví dụ, khi học ngôn ngữ, trẻ không chỉ nhớ những từ sẵn có mà còn thu thập và nhớ thêm từng từ vựng xung quanh hoạt động hằng ngày. Chính vì vậy, nếu cha mẹ chỉ cho trẻ xem những hình mẫu nhất định thì không thể giúp trẻ tiến bộ vượt bậc khi học ngôn ngữ. Việc cha mẹ kể chuyện cho trẻ và lặp đi lặp lại những từ vựng trong hoạt động hằng ngày của chúng là vô cùng quan trọng.
Thật thiếu trách nhiệm nếu cha mẹ cứ giữ mãi suy nghĩ “không cần dạy trẻ ngôn ngữ, chúng sẽ tự nói được khi khoảng độ một tuổi” (nói cách khác, đây chính là sự dựa dẫm vào khả năng tự học theo hình mẫu của trẻ). Nhiều nghiên cứu thực tế gần đây đã cho thấy, trong quá trình nuôi dưỡng trẻ, cha mẹ nên cho con tập nghe làm quen với nhiều ngôn ngữ khác nhau để giúp trẻ phát triển khả năng nói diễn ra nhanh hơn và có vốn từ vựng vững chắc hơn. Tuy nhiên những điều hiển nhiên rút ra từ nghiên cứu trên vẫn chưa được công bố một cách phổ biến.
Để trẻ có thể nhớ được từ vựng đầu tiên, cha mẹ có thể phải lặp đi lặp lại từ đó cả ngàn lần cho trẻ nghe. Nhưng để trẻ nhớ được từ tiếp theo thì cha mẹ chỉ mất một phần ngàn trong nỗ lực lúc đầu mà thôi, vì trong lần kích thích tiếp theo ấy, trẻ sẽ phản ứng nhanh hơn. Đó là quá trình một liên kết thần kinh được hình thành. Một sự liên kết được tạo ra càng sớm và lặp lại nhiều lần thì nó sẽ trở nên càng bền vững và tuyệt vời, nhưng ngược lại nếu như những sự liên kết được bắt đầu muộn và rời rạc thì nó sẽ không trở nên ưu việt, xuất sắc. Và tại sao lại như vậy?
Từ khi mới sinh ra, các tế bào não của trẻ không có bất cứ kết nối nào với nhau để não hoạt động. Dựa vào những kích thích từ môi trường xung quanh, não trẻ mới hình thành các liên kết. Lúc này, vai trò của sự lặp đi lặp lại càng quan trọng hơn. Nhờ có sự lặp đi lặp lại mà kết nối giữa các tế bào não trở nên rõ ràng hơn, các mạch thần kinh mà kích thích truyền tới sẽ dễ dàng được hình thành. Mặt khác, khi không được kích thích đủ hoặc môi trường quanh trẻ quá nghèo nàn các yếu tố để học hỏi, các tế bào não của trẻ sẽ phát triển một cách yếu ớt và như vậy sẽ ảnh hưởng xấu đến các liên kết não bộ của trẻ.
Khi trẻ lên sáu tuổi, các liên kết thần kinh sẽ bắt đầu hoàn chỉnh. Những liên kết đã hình thành thì không thể nào cấu trúc lại được. Giai đoạn này, dù cách học có tác động tích cực đến thế nào thì cấu trúc các liên kết trong não trẻ cũng không thể thay đổi, nơi các kích thích dễ dàng truyền đến những liên kết não bộ cũng không còn.
Nếu cha mẹ áp dụng cách giáo dục đúng đắn cho trẻ ngay từ những năm tháng đầu đời (từ không tuổi trở đi) thì các liên kết tuyệt hảo sẽ được tạo ra, năng lực của trẻ sẽ tiến bộ nhanh chóng. Muốn vậy, trước hết chúng ta cần phải chuẩn bị các kích thích tương ứng, nếu không, quá trình phát triển của trẻ không những không tiến triển mà còn bị đình trệ. Bằng việc nghĩ ra và áp dụng cách học phù hợp cho con, cha mẹ không những đẩy mạnh sự phát triển năng lực của trẻ, mà còn tạo ra những liên kết não bộ vượt trội, hình thành một sự kết hợp bền chặt giữa các tế bào não.
Một đứa trẻ bắt đầu học violin từ độ hai đến ba tuổi sẽ có thể dễ dàng học được những điều mà một học sinh trường nghệ thuật phải mất đến bốn năm mới thành thạo. Một đứa trẻ được giáo dục đúng cách từ khi không tuổi sẽ tạo nên những liên kết thần kinh trong não tuyệt vời, giúp chúng dễ dàng giải quyết các vấn đề khó khăn, phức tạp. Con của bà Stoner là một ví dụ điển hình cho điều này. Khi con mới sinh ra, bà đã đọc truyện cho bé nghe mỗi ngày, cứ như thế đều đặn cho đến khi bé khôn lớn. Năm chín tuổi, bé đã thi đỗ đại học và khi chỉ vừa tròn mười hai tuổi, đã được đánh giá là có kiến thức của một sinh viên tốt nghiệp.
Trẻ em sẽ ghi chép lại trong bộ não những kích thích đã tác động đến mình bằng khả năng học tập qua hình ảnh của não phải. Các kích thích được ghi chép tùy theo khả năng ghi nhớ và tái tạo hình ảnh, đồng thời quá trình này không thể hiện bất cứ điều gì ra bên ngoài và chính bản thân trẻ cũng không hề nhận ra là những điều đó đang dần dần định hình trong vô thức. Tất cả được ghi lại hết sức đầy đủ đến từng chi tiết như một cuốn phim hình ảnh.
Những biểu hiện của tài năng, tính cách hay nguyên nhân của hành động sẽ bắt đầu thể hiện ở giai đoạn khi trẻ hơn ba tuổi. Đây cũng chính là lúc trẻ bước vào thời kỳ phát triển khả năng tư duy. Ví dụ, về phương diện ngôn ngữ, khi trẻ khoảng hơn ba tuổi vốn từ của trẻ sẽ tăng lên bất ngờ, trẻ có thể sử dụng được những từ khó một cách dễ dàng mà không mắc lỗi gì. Sự lĩnh hội bằng cách học qua khả năng ghi nhớ hình ảnh của não phải trở thành cơ sở nền tảng giúp phát triển trí não một cách hiệu quả trong lúc chúng ta không ngờ đến. Điều đó không chỉ tạo nên đặc trưng ngôn ngữ của đứa trẻ mà còn tạo nên đặc trưng về âm thanh, ngôn ngữ của người bản ngữ hay nói cách khác là tạo nên đặc trưng mang tính dân tộc cho trẻ.
- Thói quen 22 -
Kết quả của việc học qua hình ảnh là “Phát huy được khả năng tiềm ẩn”
Trẻ em có một khả năng tiềm ẩn đó là khả năng thu thập từ những gì mình bị gây ấn tượng ở bên ngoài để đưa vào trong các mạch thần kinh của não bộ. Cách làm này được gọi là “học qua hình ảnh”. Nó hoàn toàn khác so với cách học đã hoàn thiện trong não người lớn. Trẻ con không xử lý từng hình ảnh thu nhận được ở thế giới bên ngoài rồi đưa kiến thức vào não bộ mà sẽ thu nhận toàn bộ sự việc được tiếp xúc. Những sự việc được đưa vào não, dù khó đến như thế nào, cũng đều được xử lý bởi những nơ-ron thần kinh. Với cách học này, chúng ta không nên ngại độ khó của vấn đề đối với trẻ mà trong thời kỳ này nếu càng đưa ra nhiều vấn đề khó cho trẻ (giải quyết) thì chúng ta càng sớm phát hiện ra khả năng của trẻ.
Thực ra, vào những tháng đầu tiên sau khi ra đời, trẻ đã có thể ghi nhớ vào não bộ những hành động của cha mẹ bằng chính cách học qua hình ảnh. Những năm sau đó, khi đến đúng độ tuổi, những hành vi, thói quen, sở thích, xu hướng mà trẻ đã ghi nhớ từ trong tiềm thức sẽ được trẻ thể hiện hết ra ngoài bằng hành động. Chính vì thế, sự di truyền tính cách ở hầu hết mọi thứ là do sự học hỏi của trẻ trong thời kỳ này.
Tùy thuộc vào ý thức tiềm ẩn của mỗi đứa trẻ mà năng lực học theo hình ảnh có thể duy trì hiệu quả cao từ khi trẻ không tuổi cho đến hết sáu tuổi. Chẳng hạn, một trẻ sơ sinh nếu hằng ngày đều được cho xem cha mình đánh cờ vây thì bằng năng lực học qua hình ảnh ở mức độ cao, trẻ sẽ học được những gì liên quan đến cờ vây và có năng lực phi thường về mảng này. Khi lớn lên, mặc dù đó không còn đơn thuần là tiếp nhận kiến thức, mà chỉ là dựa vào ký ức để nhớ thì kiến thức về cờ vây mà đứa trẻ học được không phải là một sự logic mà đó là những gì được ghi lại trên các mạch thần kinh của não bộ, đó là hoạt động của năng lực ghi nhớ của não phải, được biểu hiện ra ngoài như một tài năng của thiên tài.
Trong cuộc đối thoại với Ibuka Masaru – cựu chủ tịch của tập đoàn Sony, Takagawa Shukaku – người giữ kỷ lục vô địch chín lần liên tiếp trong các cuộc đấu cờ vây đã kể về chiến thắng thuở thơ ấu của mình. Từ khi mới ba tuổi, Takagawa đã có thể nhớ được cách chơi và các thế cờ vây. Không phải ông bị ép phải học mà do từ nhỏ mỗi ngày ông đều luôn theo ngồi cạnh khi cha ông chơi cờ vây với bạn. Lúc đó, cha ông nghi ngờ không biết đứa trẻ này có biết đánh cờ vây thật không nên đã thử bằng cách ra quân ở khu vực seimoku* và cha ông đã thua ngay lập tức.
(*) Trong cờ vây, khi tranh chấp mà lực lượng hai bên bằng nhau thì được phép đặt trước một quân cờ ở chỗ thấp nhất phía bên phải của bàn cờ - nơi để sẵn chín quân cờ đen.
- Thói quen 23 -
Phát triển năng lực trí tuệ của con theo trình tự (1)
Rõ ràng, để phát triển trí tuệ cho trẻ từ khi mới lọt lòng thì các bậc cha mẹ cần áp dụng phương pháp giáo dục đúng trình tự. Giữa cha mẹ dạy con theo đúng trình tự và các cha mẹ không biết điều đó sẽ tạo ra sự khác biệt rất lớn trong quá trình phát triển của trẻ. Nếu biết được trình tự phát triển năng lực của trẻ thì cha mẹ mới có thể đề ra phương pháp giáo dục thích hợp.
* Năng lực phân biệt: biết tên và công dụng của các sự vật
Đối với trẻ sơ sinh, tình cảm ấm áp và những lời nói tràn đầy yêu thương của người mẹ sẽ là điều quan trọng hơn những thứ khác, giúp trẻ phát triển vốn từ vựng ngày càng phong phú và tâm hồn trẻ thơ càng rộng mở hơn. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh, sự phát triển tâm sinh lý của trẻ phụ thuộc rất lớn vào việc cha mẹ sử dụng ngôn ngữ dịu dàng để dạy dỗ trẻ. Vì vậy, việc cha mẹ có thể nắm bắt được phương pháp giáo dục này hay không là điều rất quan trọng.
Tất nhiên, khi vừa mới chào đời, trẻ chưa biết nói gì cả, đây là lẽ rất bình thường. Nhưng cha mẹ nên biết rằng trẻ vẫn sẽ hiểu được những gì cha mẹ nói, vì vậy, hãy chủ động nói những câu yêu thương với trẻ nhiều hơn, bởi đây chính là bước đầu tiên để hỗ trợ cho sự phát triển trí tuệ của trẻ. Trẻ càng tiếp nhận được nhiều từ vựng thì càng phát triển về tình cảm và trí tuệ. Chính sự phát triển ngôn ngữ sẽ mở ra cánh cửa để con bước vào thế giới nội tâm phong phú.
Helen Keller* là một cô gái bị mù và điếc từ thuở sơ sinh sau đợt sốt cao vì viêm màng não. Helen lớn lên với sự hung hăng, cộc cằn vì không thể phát triển tình cảm và trí tuệ như người bình thường. Nhưng sau đó, nhờ gặp gỡ cô giáo Anna Sullivan mà cô được học ngôn ngữ, hình thành những tình cảm như người bình thường và tính tình của cô cũng bắt đầu trở nên điềm đạm hơn.
(*) Helen Adams Keller (27.6.1880 – 1.6.1968) là nhà văn, nhà hoạt động xã hội, diễn giả người Mỹ. Bà là người khiếm thị, khiếm thính đầu tiên giành học vị Cử nhân Nghệ thuật. Bà là 1 trong 100 nhân vật tiêu biểu nhất thế kỷ 20 do tạp chí Time bình chọn.
Qua ví dụ của Helen Keller chúng ta có thể thấy được rằng, một người có thể phát triển như người bình thường hay không đều là nhờ vào ngôn ngữ. Chính vì vậy, bước đầu tiên để trẻ phát triển trí tuệ chính là phát triển năng lực phân biệt sự vật hiện tượng thông qua ngôn ngữ. “Năng lực phân biệt” chính là khả năng nhận biết tên gọi và công dụng của các sự vật. Ví dụ, chúng ta có thể phân biệt cây bút chì hay cái ly là nhờ vào tên gọi khác nhau của chúng, và biết được công dụng của bút chì là dùng để viết, còn cái ly là dùng để uống nước.
Để giúp con phát triển năng lực phân biệt, đầu tiên cha mẹ nên chỉ vào các đồ vật xung quanh con, sau đó dạy con biết bằng cách nói: “Đây là...”. Hoặc cha mẹ cũng có thể đưa các tấm thẻ có tranh vẽ cho con xem rồi nói cho con nghe tên của bức tranh đó, hoặc cho con xem các cuốn sách có hình ảnh, chỉ con biết từng đồ vật trong sách rồi nói tên của chúng cho con nghe. Ngoài ra, cha mẹ nên hướng dẫn cho con biết cách phân biệt các bộ phận trên cơ thể bằng cách nói: “Đây là tay của con nè, còn đây là chân, đây là mũi, đây là miệng...”. Cha mẹ cứ lặp đi lặp lại cách này hằng ngày sẽ giúp con phát triển tốt năng lực phân biệt.
* Năng lực so sánh: giúp trẻ hiểu được sự giống và khác nhau giữa vật này với vật khác.
Bước tiếp theo sau khi phát triển “năng lực phân biệt” là phát triển “năng lực so sánh”. “Năng lực so sánh” là khả năng hiểu được sự giống nhau và khác nhau giữa vật này với vật khác. Hay nói cách khác đó chính là khả năng để trẻ biết được điểm giống và khác nhau của cái này với cái kia.
Ở những trẻ hơn một tuổi, năng lực ngôn ngữ đã xuất hiện. Khi cha mẹ đọc truyện tranh cho con nghe, nếu đến đoạn có hình ảnh quả táo, cha mẹ nên đi vào bếp lấy quả táo ra và giải thích cho con nghe điểm giống nhau giữa tranh vẽ và vật thật. Ngoài ra, để con biết được điểm giống nhau của chúng, cha mẹ nên chỉ liên tục vào quả táo rồi nói “giống chỗ này, giống chỗ này”. Bằng cách thức đơn giản này, cha mẹ có thể phát triển năng lực so sánh cho con.
Năng lực so sánh của trẻ sẽ tiến bộ hơn nếu trẻ có khả năng biết được con nào là mẹ, con nào là con, ví dụ như giữa gà mẹ với gà con, hoặc ếch với nòng nọc. Hoặc cha mẹ có thể hướng dẫn con so sánh tìm điểm giống nhau giữa cuống và lá của các loại hoa. Ngoài ra, cha mẹ có thể giúp con mở rộng năng lực hơn bằng cách chỉ cho con biết cách phân biệt họ trái cây hoặc rau củ, chẳng hạn như: biết được quýt và cam cùng thuộc loại trái cây nào, cà rốt và củ cải trắng cùng thuộc loại rau quả nào.

Hình 10: Cha mẹ có thể rèn luyện năng lực so sánh của con từ những đồ vật đơn giản xung quanh, sau đó phức tạp dần
- Thói quen 24 -
Phát triển năng lực trí tuệ của con theo trình tự (2)
Sau khi phát triển năng lực so sánh cho con, cha mẹ cần tiến hành giúp con phát triển năng lực phân loại. Về mặt khái niệm, có rất nhiều dạng phân loại, bao gồm: phân loại màu sắc, hình dạng, phân biệt nam nữ, phân biệt rau củ và trái cây, phân biệt động vật và chim muông.
* Hình thành “năng lực phân loại” của trẻ bắt nguồn từ việc hiểu được [Không giống = Khác]
Bây giờ, chúng ta hãy cùng thử lấy ví dụ về “phân loại màu sắc”. Các bạn hãy lấy các giấy màu đỏ và màu xanh lá cây, mỗi màu năm tờ rồi chia chúng vào hai nhóm khác nhau. Những tờ màu đỏ thì cho vào nhóm màu đỏ, còn những tờ màu xanh lá cây thì cho vào nhóm màu xanh. Cách chia các tờ giấy màu thành hai nhóm rõ ràng như trên được gọi là phân loại. Giúp trẻ hiểu được “Giống” và “Không giống” là cách cơ bản dạy cho trẻ biết phân loại. Nếu như cha mẹ không thể dạy con hiểu được khái niệm “không giống = khác” trong ví dụ phân chia theo màu sắc của những tờ giấy, thì tư duy của con sẽ không thể tiến hành phân loại sự vật được.
Như vậy, điều cơ bản của năng lực phân loại chính là giúp cho trẻ hiểu được khái niệm: Không giống = Khác. Đây cũng là bước đầu tiên giúp trẻ tiếp cận với năng lực phân loại. Sau khi hướng dẫn con cách phân loại đơn giản trên, cha mẹ có thể thử kiểm tra lại bằng cách bỏ một tờ giấy màu xanh lá cây vào giữa năm tờ giấy màu đỏ, và thử hỏi con: “Tờ giấy nào có màu khác với những tờ còn lại?”. Nếu con có thể trả lời đúng thì chứng tỏ con có khả năng phân loại chính xác.
Ngoài ra, cha mẹ cũng có thể đặt câu hỏi khác cho con như: “Tờ nào có màu không giống với các tờ còn lại?” hoặc “Tờ nào sẽ bị tách ra khỏi nhóm nhỉ?”. Việc con có thể trả lời được những câu hỏi có cùng tính chất cũng là một điều quan trọng mà cha mẹ cần rèn luyện cho con. Có những trẻ bày tỏ rằng trẻ cảm nhận được sự phân biệt trong cụm từ “Tách khỏi nhóm”. Ngoài ra, câu này có thể được hỏi trong bài thi đầu vào trường mầm non hoặc tiểu học, nên nếu trẻ không hiểu được cụm từ này thì sẽ không thể trả lời đúng được. Vì vậy, cha mẹ hãy giúp con trả lời được nhiều những câu hỏi dạng thế này.
* Hình thành “Năng lực tổng hợp” cho trẻ: xuất phát từ việc trả lời được câu hỏi: “Hình tròn màu đỏ là hình nào?”
Tổng hợp được hiểu là “kết hợp của hai yếu tố”.
Ví dụ:
Màu đỏ hay màu vàng là một yếu tố. Hình tròn hoặc hình tam giác cũng là một yếu tố. Sau khi ghép các yếu tố này lại, ta được các câu hỏi như: “Đâu là hình tròn màu đỏ?” hoặc “Đâu là hình tam giác màu vàng?”. Đó là các câu hỏi để kiểm tra trẻ có nhận biết được các yếu tố kết hợp hay không.
Năng lực tổng hợp của trẻ chỉ phát triển khi tư duy của trẻ có “khả năng phán đoán và nhận thức từ ba yếu tố trở lên một cách tổng hợp”. Vì vậy, cha mẹ có thể bồi dưỡng “Năng lực tổng hợp” cho con bằng trò chơi ba gợi ý.
Ví dụ:
Hình tròn lớn màu đỏ và hình tròn nhỏ cũng màu đỏ, mỗi hình đều được hình thành từ ba yếu tố. Hai hình trên được hiểu là tổ hợp của ba yếu tố “tròn - lớn - đỏ” và “tròn - nhỏ - đỏ”. Nếu nhận biết được ba yếu tố này thì có nghĩa là bé đã có khả năng tổng hợp.
“Trò chơi ba gợi ý” là một “quyển giáo trình” bổ ích giúp phát triển năng lực tổng hợp ở trẻ. Trò chơi này thích hợp cho các đối tượng là trẻ từ hai tuổi trở lên. Cha mẹ có thể tham khảo cách chơi như sau:
Hãy viết sẵn ba gợi ý ra giấy, với nội dung ví dụ như sau:
Sau đó, cha mẹ cho con nghe lần lượt các gợi ý và nhờ con tìm lấy thẻ tranh tương ứng với các gợi ý đó. Trong các thẻ tranh, có một thẻ vẽ bạn sóc mang đôi giày màu đỏ đang tập xà đơn và một thẻ vẽ bạn sóc mang đôi giày màu đỏ đang chơi đánh đu. Khi nghe đến gợi ý thứ hai, có thể con vẫn chưa biết được đâu là thẻ tranh cần tìm, nhưng sau khi nghe xong cả ba gợi ý, con sẽ biết được thẻ nào là thẻ tranh chính xác cần phải lấy.
Như vậy, tổng hợp là kết quả của quá trình sau khi đã tổ hợp ba hay nhiều hơn ba yếu tố lại thành một sự vật có tính chất bao gồm ba yếu tố đó. Khi năng lực này của trẻ nảy mầm và ngày càng phát triển mạnh thì năng lực trí tuệ của trẻ cũng được bồi dưỡng, vun đắp để ngày càng phát triển vươn cao hơn. Vì vậy, cha mẹ hãy khuyến khích thúc đẩy sự phát triển các năng lực của con theo trình tự phát triển năng lực trí tuệ như trên.
- Thói quen 25 -
Dạy con mười kiến thức cơ bản trước khi con vào học tiểu học
Trước khi trẻ vào tiểu học, có một số kiến thức mà trẻ phải nắm bắt được. Đó là những khái niệm cơ bản sau đây:
Nền tảng trí tuệ của trẻ nhỏ được tạo nên từ việc nắm bắt và hiểu rõ được mười khái niệm cơ bản này. Trong giai đoạn con từ hai đến ba tuổi, cha mẹ hãy liên tục nói chuyện với con về những khái niệm cơ bản này để con quen dần. Việc cho trẻ làm quen dần với các khái niệm cơ bản trên là điều được nhắc đến trong lý thuyết nhận dạng*.
(*) Một môn khoa học được giảng dạy trong ngành tin học, đồ họa và thiết kế và nhiều ngành khoa học khác. Nói ngắn gọn, đó là phương pháp quan sát và nắm bắt chi tiết trọng tâm để nhận dạng được hình ảnh.
Những trẻ bị khuyết tật trí tuệ, mắc bệnh Down hoặc bị rối loạn cảm xúc chính là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến chứng tự kỷ ở trẻ. Tuy nhiên, nếu cha mẹ cho con làm quen với những khái niệm cơ bản này theo lý thuyết nhận dạng ngay từ những năm tháng đầu đời, thì bệnh của con có thể thuyên giảm. Ngoài ra, nếu cha mẹ giúp con nâng cao khả năng phân biệt nhận thức cơ bản thì những khuyết tật sẽ dần giảm nhẹ.
Thông thường, một đứa trẻ bình thường sẽ tự nhiên quen dần với những khái niệm cơ bản này qua quá trình đối thoại hằng ngày với những thành viên trong gia đình. Tuy nhiên, nếu những kiến thức này không được nhắc đến trong giao tiếp hằng ngày thì trẻ sẽ như thế nào? Nếu trẻ không được học cũng đồng nghĩa với việc không thể quen được. Và khi không nắm bắt được những khái niệm cơ bản ấy, trẻ sẽ gặp khó khăn về mặt nhận thức.
Sau đây tôi sẽ giải thích cụ thể từng khái niệm.
Màu sắc
Khi dạy con về màu sắc, cha mẹ hãy bắt đầu dạy từ ba màu cơ bản: đỏ, xanh dương, vàng. Nếu cha mẹ dạy con bằng vật thật thì con sẽ dễ hiểu hơn. Vì vậy, hãy chỉ vào từng thứ như quả táo đỏ, trái dâu đỏ, chiếc bút đỏ, tờ giấy màu màu đỏ rồi nói con biết các câu nhận định như: “Quả táo có màu đỏ”, “Quả dâu có màu đỏ”. Sau khi bé đã biết hết ba màu cơ bản, cha mẹ hãy dạy con tiếp về các màu trắng, đen, xanh lá, hồng, cam, tím, nâu. Cha mẹ cứ kiên trì như thế, dần dần số lượng màu sắc mà con nhận biết được sẽ tăng lên.
Lúc con còn bé, cha mẹ càng nuôi dưỡng cảm giác về màu sắc cho con, thì khi lớn lên, khả năng nhận biết sự khác biệt trong màu sắc một cách chi tiết của con sẽ càng cao. Vì vậy, cha mẹ đừng giới hạn số lượng màu sắc dạy cho con. Nếu có thể, hãy dạy con phân biệt năm mươi, thậm chí một trăm màu thì càng tốt.
Để nuôi dưỡng cảm giác về màu sắc tốt ở trẻ, thì trước hết và quan trọng hơn tất cả, đó là cha mẹ phải thường xuyên đưa con ra ngoài đi dạo. Bằng cách này, những màu sắc trong tự nhiên như trời trong xanh vào buổi sáng, mây trắng hay màu sắc lá hoa… sẽ được lưu giữ lại trong mắt con. Cha mẹ hãy tận dụng phương pháp này vì sắc màu trong tự nhiên vốn rất phong phú, đa dạng.
Đồng thời, ngay từ khi con còn bé, cha mẹ hãy cho con xem những bức vẽ nổi tiếng mỗi ngày. Sự khác nhau khi tiếp xúc với các sắc màu tuyệt vời mà các họa sĩ sử dụng một cách tự nhiên sẽ góp phần hình thành lý thuyết nhận dạng nơi con.
Khi con đã được bốn, năm tuổi, cha mẹ hãy cho con chơi với màu vẽ của ba màu cơ bản đỏ, xanh dương, vàng. Khi cha mẹ dạy con pha trộn nhiều màu sắc khác nhau từ ba màu cơ bản đó, con sẽ thích thú và cố gắng tạo nên những sắc màu trong tưởng tượng của mình. Cha mẹ hãy đặt tên cho những sắc màu mà con tạo ra và khuyến khích con tạo ra càng nhiều màu sắc càng tốt. Khi cha mẹ cho con vẽ những thứ như hạt đậu hay quả dâu bằng chính những màu sắc mà con đã pha trộn ra, điều này sẽ nuôi dưỡng niềm hứng thú vẽ tranh của con.
Hình khối
Cha mẹ hãy làm con chú ý đến những hình khối có sẵn trong cuộc sống hằng ngày vì điều này sẽ giúp con hứng thú với hình khối. Cha mẹ cũng có thể dạy con phân biệt ông trăng và ông mặt trời hình tròn, khung cửa sổ hay quyển sách hình vuông hay những ngọn núi, cái cây được tạo thành từ những hình tam giác. Cha mẹ hãy bắt đầu dạy những khái niệm cơ bản này khi con được một tuổi.
Sau khi con đã biết về các hình tròn, vuông, tam giác, cha mẹ hãy tiếp tục chỉ cho con nhiều hình hơn nữa, như hình bầu dục, hình chữ nhật, hình ngôi sao, hình chữ thập, hình thoi, hình thang, v.v... Khi đã vẽ được các hình tròn, vuông, tam giác, con sẽ có thể viết chữ và vẽ tranh một cách dễ dàng hơn.
Nếu cha mẹ cho con chơi trò xây nhà bằng những hình khối có nhiều hình dạng khác nhau, con sẽ dần nhận biết về các hình khối trong không gian ba chiều. Đồng thời, khả năng sáng tạo ra đồ vật của con cũng bắt đầu từ đây. Chơi trò xây dựng khối gỗ hay trò nặn đất sét sẽ giúp con càng thêm yêu thích sáng tạo đồ vật. Khi đã ghi nhớ cảm giác vui vẻ lúc sử dụng vô số hình khối để tạo nên nhiều mẫu thiết kế, thì trong lúc rảnh rỗi trẻ sẽ cố gắng tạo nên hoa văn trang trí cho chúng. Nền tảng cho ước mơ trở thành một nhà thiết kế sẽ được nuôi dưỡng từ khoảng thời gian này.
Nếu cha mẹ cho con chơi những trò chơi lắp ráp xây dựng mang tính tỉ mỉ cao sẽ giúp bồi dưỡng năng lực tính toán cẩn thận, khả năng tập trung, năng lực tư duy cũng như tính sáng tạo cho con. Hơn nữa, những trò chơi này còn rèn luyện sự khéo tay của con. Quốc kỳ của các nước trên thế giới là một tài liệu dạy trẻ học cực kỳ hữu hiệu. Vì vậy, cha mẹ đừng nên bỏ qua tài liệu hữu ích này. Đồng thời, cha mẹ cũng nên cho con làm quen với hình dạng của những biển chỉ đường hoặc các ký hiệu trên bản đồ. Việc cho con khám phá cách sử dụng các hình khối và vị trí của chúng cũng là một cách dạy con tốt.
Quan hệ lớn nhỏ
Phân biệt giữa lớn và nhỏ là một việc khá dễ hiểu đối với trẻ. Tài liệu để dạy cho trẻ về quan hệ lớn nhỏ có rất nhiều trong đời sống, chẳng hạn những ví dụ đơn giản như: bố thì to lớn, con thì nhỏ hay bác voi thì to, bạn kiến thì nhỏ, v.v…
Theo bạn, trẻ có thể phân biệt lớn nhỏ từ khi nào? Đó là khi trẻ được khoảng hai tuổi rưỡi. Khi đó trẻ đã có thể biết được hình tròn lớn hay nhỏ và cái bánh to hay nhỏ. Trong giai đoạn này, nếu cha mẹ chìa ra một cái bánh to và một cái bánh nhỏ, chắc chắn trẻ sẽ chọn cái to hơn.
Số đếm
Để nuôi dạy trẻ thành những cô bé, cậu bé giỏi toán, cha mẹ hãy cho con tiếp xúc với những con số trong cuộc sống hằng ngày càng sớm càng tốt. Trong bữa ăn, cha mẹ có thể dạy con đếm xem có bao nhiêu cái bát và biết một đôi đũa sẽ có hai chiếc. Hay trong lúc tắm cho trẻ, cha mẹ hãy dạy con về các con số liên quan đến những bộ phận trên cơ thể như là hai con mắt, một cái mũi, một cái miệng, hai lỗ tai và năm ngón tay.
Lúc dẫn con ra ngoài, cha mẹ hãy luôn hướng sự chú ý của con vào những con số xung quanh, như là có bao nhiêu bậc cầu thang, bao nhiêu chiếc xe đạp đang đậu thành hàng, v.v... Những việc như thế sẽ giúp con giỏi toán hơn trong tương lai.
Lượng (số lượng, khối lượng)
Lượng / số lượng / khối lượng là việc hiểu những khái niệm như “nhiều”, “ít”, “một nửa”, “thêm một chút”, “nhiều hơn”. Cha mẹ có thể giúp con ghi nhớ những điều này một cách tự nhiên bằng những việc bình thường trong cuộc sống hằng ngày như rót sữa hoặc nước ép vào cốc. Khi rót, cha mẹ có thể hỏi con rằng: “Rót sữa vào cốc nào nhiều hơn?” hoặc hướng dẫn con:“Rót vào một nửa”, “Rót thêm chút nữa”, v.v...
Khi con lớn hơn một chút, lúc dẫn con đi mua sắm, cha mẹ hãy dạy và cho con trải nghiệm cảm giác thật về số lượng, chẳng hạn như chỉ cho con xem “200 gram thịt” là một lượng thịt khoảng chừng nào, hay “1 lít nước” là cỡ bao nhiêu nước. Nếu được học một cách trực quan sinh động như thế này, thì khi vào tiểu học, trẻ sẽ rất giỏi toán.
Định hướng không gian
Những khái niệm liên quan đến không gian như: trên dưới, trước sau, trái phải, xa gần được gọi là định hướng trong không gian. Cha mẹ hãy dạy cho con những điều này bằng các ví dụ thực tế như: ở trên hay dưới cái bàn, tay trái tay phải của con, trong hay ngoài cái hộp, quả bóng được ném đi gần hay xa. Những ví dụ minh họa này sẽ giúp trẻ dễ hiểu hơn.
Trong trường hợp quá khó để phân biệt trái phải, cha mẹ cũng có thể dạy cho con một cách cụ thể như “tay cầm đũa trong bữa cơm là tay phải (trái)” hoặc là “khi bắt tay thì dùng tay phải”.
So sánh
<To hơn – Nhỏ hơn> <Nhiều hơn – Ít hơn> được gọi là so sánh.
Cha mẹ hãy dạy con rằng: “So sánh là đối chiếu sự việc, sự vật này với sự việc, sự vật khác giữa chúng có nét tương đồng”. Sau đó, có thể lấy ra hai chiếc bút chì và hỏi con: “Chiếc nào dài hơn, chiếc nào ngắn hơn?”, rồi dạy con khẳng định: “Chiếc bút chì này dài hơn chiếc bút chì kia”.
Khi dạy con so sánh, cha mẹ dạy càng nhiều cặp từ trái nghĩa càng tốt. Bởi vì tất cả các cặp từ trái nghĩa như: “nóng - lạnh”, “nhanh - chậm”, “ngọt - đắng” trong so sánh đều là từ trái nghĩa có thể giúp con nắm bắt đặc điểm, tính chất của sự vật.

Hình 11: Trong lúc dạy bé so sánh, cha mẹ có thể cho con biết thêm các cặp từ trái nghĩa
Thứ tự
Thứ tự không chỉ là: thứ nhất, thứ hai, thứ ba, đầu tiên, sau cùng mà còn là thứ tự khi nhìn/xác định các tọa độ, vị trí như: thứ hai từ trái qua, thứ ba từ phải qua, bước thứ tư từ trên xuống, dưới cùng, thứ năm từ bên phải, bước đầu tiên từ trên xuống. Thứ tự còn là khái niệm về độ dài hay độ lớn, như “lớn thứ ba” hay “dài thứ hai”. Cha mẹ hãy dạy con biết tất cả những điều này.
Thời gian
Thời gian là: hôm nay, ngày mai, hôm qua, bây giờ, lúc nãy, một giờ, ba giờ, nửa ngày đầu, nửa ngày sau, sáng, trưa, tối, một tuần, tuần này, tuần sau, tuần trước, năm nay, năm sau, năm rồi, năm, ngày, tháng, thứ.
Đặc biệt, việc hiểu về giờ, phút là một điều rất quan trọng. Nếu con không hiểu về những điều như: “Bây giờ là mấy giờ?”, “Mười phút trước”, “Chờ năm phút nhé” thì sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong cuộc sống. Có những đứa trẻ dù đã năm tuổi nhưng vẫn không biết cách xem giờ và gọi tên giờ phút. Chính vì thế, chúng ta có thể thường nghe những câu nói của trẻ như: “Con không biết giờ là mấy giờ” hay “Con không hiểu năm phút trước là gì”. Khi hỏi các em, tôi mới biết rằng trong nhà các em không có những chiếc đồng hồ có vạch chia số và kim ngắn, kim dài chỉ giờ chỉ phút, mà chỉ có những chiếc đồng hồ điện tử hiển thị chữ số sẵn. Vì vậy các em chưa từng được học cách nhìn đồng hồ kim và đọc thời gian trên đó. Để trẻ lớn lên mà không gặp vấn đề với những con số, trong cuộc sống hằng ngày, cha mẹ hãy dạy con cách đọc giờ phút trên đồng hồ càng sớm càng tốt.
Ngoài ra, để giúp trẻ có cảm nhận chính xác về thời gian khi lớn lên, điều quan trọng là cha mẹ phải xây dựng cho con nhịp điệu sinh hoạt đều đặn. Cha mẹ hãy chọn một giờ nhất định làm giờ ăn cơm, giờ tản bộ, giờ đọc sách tranh, giờ đi ngủ rồi luyện tập biến chúng thành thói quen của con. Khi những điều này trở thành thói quen, trẻ sẽ rất háo hức mong chờ đến khoảng thời gian đó.
Cha mẹ cũng có thể rèn luyện thói quen tự giác học tập cho con nhờ vào cách xây dựng thời khóa biểu hợp lý, như quyết định một giờ để làm bài tập, rồi tập cho con thói quen nhanh chóng chuẩn bị cho việc học vào giờ đó. Khi đã xem học tập như một thói quen, trẻ sẽ chủ động ngồi vào bàn học mà không cần ép buộc.
Nếu cha mẹ sống một cuộc sống không có kỷ luật, bất quy tắc thì khó có thể dạy con cảm nhận chính xác về thời gian và sẽ khiến con khó khăn hơn trong việc hiểu được giờ, phút.
Tiền bạc
Trẻ từ ba đến bốn tuổi là quãng thời gian rất quan trọng để cha mẹ dạy con cách sử dụng tiền bạc. Cha mẹ có thể giúp con làm quen dần với các mệnh giá tiền bằng trò chơi nhập vai như: “Giả làm ông chủ tiệm” hay “Giả làm chủ ngân hàng”. Trong lúc chơi với con, hãy cho con hiểu 5 tờ 1.000 đồng thì được 5.000 đồng, 10 tờ 1.000 đồng là 10.000 đồng, 2 tờ 5.000 đồng là 10.000 đồng, 5 tờ 10.000 đồng là 50.000 đồng còn 10 tờ là 100.000 đồng. Ngoài ra, khi đi siêu thị mua đồ, lúc mua vé tàu điện hay xe buýt, cha mẹ hãy cho con tiếp xúc với giá trị của tiền trong cuộc sống thực tế. Những đứa trẻ lúc nhỏ không được trải nghiệm những điều này, sau khi vào lớp Một, nếu gặp những đề bài toán liên quan đến tiền bạc, trẻ có thể hoàn toàn không hiểu gì cả.
Việc cho trẻ làm quen với mười khái niệm cơ bản này ngay từ nhỏ là điều rất quan trọng. Đây là nội dung mà cha mẹ nên cho con ghi nhớ một cách tự nhiên nhất từ những điều bình dị trong cuộc sống hằng ngày.

Hình 12: Cha mẹ nên dạy cho con các mệnh giá tiền và cách sử dụng tiền từ khi còn nhỏ
- Thói quen 26 -
Thời điểm lý tưởng để con tập làm quen với ngoại ngữ là từ lúc nhỏ
Trẻ em là những thiên tài ngôn ngữ học vì não bộ của trẻ nhỏ đặc biệt hoạt động cho việc ghi nhớ ngôn ngữ. Trong những gia đình định cư ở nước ngoài, người học ngoại ngữ nhanh nhất chính là trẻ em. Tuổi càng nhỏ thì trẻ càng có khả năng thành thạo ngôn ngữ một cách hoàn hảo. Tại sao ở trẻ em lại có một khả năng tuyệt vời như vậy?
Bộ não của trẻ được hoạt động khác hoàn toàn so với người lớn, đặc biệt trong giai đoạn từ không đến sáu tuổi. Nhà ngôn ngữ học người Pháp Paul Chauchard* đã thực hiện một nghiên cứu về năng lực ngôn ngữ của hầu hết trẻ em là cư dân cũ ở các quốc gia thuộc địa, kết quả cho thấy: “Ở các gia đình nước thuộc địa từng di cư đến Pháp, trẻ em dưới năm tuổi ở đó có thể sử dụng tiếng Pháp một cách thành thạo, thậm chí còn có thể tiếp thu hoàn toàn văn hóa Pháp không thua gì người dân bản địa. Tuy nhiên những đứa trẻ từ sáu tuổi trở đi và những đứa trẻ khác ở độ tuổi lớn hơn nữa sẽ ngày càng khó tiếp thu được tiếng Pháp cũng như khó thích nghi được với văn hóa, lối sống ở đây”.
(*) Paul Chauchard (14.06.1912 – 27.04.2003), là nhà văn, tiến sĩ y học, nhà ngôn ngữ học người Pháp.
Không chỉ Paul Chauchard, nhà ngôn ngữ học người Mỹ Leopold** cũng đã bỏ ra mười năm để nghiên cứu về những đứa trẻ có khả năng thông thạo hai ngôn ngữ. Trong suốt thời gian đó, ông đã tiến hành bốn nghiên cứu về những người nói hai thứ tiếng. Leopold cho biết: “Khi lớn hơn mười tuổi, người ta vẫn còn khả năng học ngoại ngữ nhưng sẽ rất hiếm người đạt được kết quả tốt. Vì điều đó sẽ trái với bản chất sinh học con người”.
(**) Aldo Leopold (11/1/1887 – 21/4/ 1948): tác giả người Mỹ, triết gia, nhà khoa học, nhà sinh thái học, người trồng cây, người bảo vệ môi trường. Ông là giáo sư tại Đại học Wisconsin và nổi tiếng với cuốn sách “A Sand County Almanac” (1949), đã bán được hơn hai triệu bản.
Thông qua kết quả nghiên cứu của những nhà ngôn ngữ học, rõ ràng chúng ta có thể thấy được độ tuổi thích hợp nhất để học ngoại ngữ là từ không đến sáu tuổi. Bởi vì ở độ tuổi này, trẻ em có một bộ não kỳ diệu, hoạt động đặc biệt dành cho việc học ngoại ngữ. Trẻ em từ không đến sáu tuổi có não phải phát triển vượt trội hơn não trái. Não phải sẽ giữ chức năng đặc biệt giúp con người ghi nhớ ngôn ngữ. Vì vậy khi học một ngôn ngữ nào đó, điều quan trọng là bạn cần phải nắm rõ sự khác biệt giữa chức năng của não trái và não phải.
Hệ thống vận hành của não trái và não phải hoàn toàn đối lập nhau. Não trái được ví như một chiếc máy tính hoạt động với tốc độ chậm và chúng ta sẽ sử dụng ý thức của mình để thực hiện các thao tác trên đó. Khi ấy, chiếc máy tính này sẽ phải tiếp thu từng chút một và thực hiện công việc lưu vào bộ nhớ. Não trái cứ như thế sẽ tiếp thu từng phần cho đến khi tri thức được phát triển toàn diện.
Não phải thì hoàn toàn ngược lại, nó là một chiếc máy tính hoạt động với tốc độ nhanh và sẽ thực hiện thao tác một cách vô thức. Não phải không yêu cầu tiếp thu và ghi nhớ mà sẽ nhanh chóng nhập một lượng lớn dữ liệu vào. Đồng thời não phải sẽ tìm ra được nguyên tắc trong các thông tin nhập vào một cách vô thức và bắt đầu tự do thực hiện các thao tác xử lý thông tin. Cách nhận thức của nó đầu tiên là tiếp thu toàn bộ, sau đó mới hướng tới từng phần. Đây được gọi là cách nhận thức kiểu mẫu.
Sự khác biệt này tạo nên khoảng cách rất lớn trong việc tiếp thu và học một ngôn ngữ nào đó. Với não trái, để thông thạo được một thứ tiếng, đặc biệt là những ngôn ngữ phức tạp là một điều rất khó khăn dù cho bạn có bỏ ra bao nhiêu thời gian đi nữa. Tuy nhiên, đối với não phải không có khái niệm ngoại ngữ khó hay dễ. Có một sự thật rằng trong vòng một, hai năm đầu đời bất cứ đứa trẻ được sinh ra ở quốc gia nào cũng đều có thể thông thạo được ngôn ngữ mẹ đẻ của mình.
Tất cả trẻ em đều có một bán cầu não phải đặc biệt dành để học ngôn ngữ, và chúng chỉ mất một đến hai năm là có thể nói thành thạo ngôn ngữ của đất nước mình. Khi con người trưởng thành, khả năng này sẽ bị mất đi và chúng ta sẽ phải sử dụng não trái để học, nên việc học ngoại ngữ cũng trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
- Thói quen 27 -
Tạo môi trường giúp con nâng cao năng lực cảm âm
Để con học ngôn ngữ tốt hơn, cha mẹ cần phải lưu ý vấn đề cảm âm. Lý do lớn nhất mà người Nhật không giỏi ngoại ngữ chính là do vấn đề cảm nhận âm thanh. Bất cứ đứa trẻ nào khi mới được sinh ra cũng đều mang trong mình khả năng nhận biết âm thanh trong tần số khoảng từ 16 Hz đến 16.000 Hz. Tiếng Nhật là một ngôn ngữ có miền tần số dao động từ 125 Hz đến 1.500 Hz, tiếng Anh từ 2.000 Hz đến 12.000 Hz, còn tiếng Mỹ thì từ 800 Hz đến 3.200 Hz.
Một đứa trẻ sơ sinh có khả năng nghe và cảm nhận được tất cả âm thanh của những tần số kể trên. Nhưng trẻ có thể mất đi khả năng nghe và cảm nhận chính xác nếu như môi trường nuôi dưỡng chúng không tồn tại những âm thanh đó. Ở con người có một năng lực được gọi là cảm âm. Nếu như những đứa trẻ ở độ tuổi từ không đến sáu tuổi được rèn luyện để cảm nhận chính xác âm thanh thì chúng sẽ có được khả năng này.
Viêc học ngôn ngữ cũng giống hoàn toàn như việc học cảm âm, vì ngôn ngữ cũng như âm thanh. Độ tuổi từ không đến sáu tuổi sẽ là thời điểm thuận lợi nhất để cho trẻ học khả năng cảm âm và học ngoại ngữ. Sau khi trẻ hơn sáu tuổi, do tâm sinh lý đã bắt đầu có sự thay đổi nhiều nên việc học ngoại ngữ cũng sẽ trở nên khó khăn hơn.
Cần phải hiểu rằng việc học ngoại ngữ có liên quan đến khả năng cảm nhận chính xác âm thanh – vấn đề thuộc về sinh lý của con người. Mặt khác, bộ não con người hoạt động nhờ các cơ chế của hoạt động điện sinh học não. Hoạt động điện sinh học của não sẽ sinh ra sóng não mà ta có thể nhìn thấy chúng nhờ vào các loại máy đo chuyên dụng.
Sóng não có bốn loại gồm: Beta, Alpha, Theta và Delta. Trẻ em từ không đến sáu tuổi sẽ dễ dàng sinh ra sóng não Alpha và Theta, còn người lớn dễ sản sinh ra sóng não Beta. Beta là loại sóng não không thích hợp cho việc học, thông thường nó sẽ hoạt động khi chúng ta phải sử dụng bộ não bằng ý thức của mình. Vì vậy, khi sóng Beta được phát ra, chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn để ghi nhớ điều gì đó, hơn nữa vì chúng ta phải sử dụng ý thức của mình để xử lý thông tin nên các thao tác cũng sẽ trở nên vô cùng chậm chạp.
Ngược lại, khi não ở trạng thái sóng Alpha, tuy cùng một thời gian, một đối tượng học, dù ta không có ý định ghi nhớ thì ta vẫn sẽ có thể ghi nhớ cái đang học một cách dễ dàng. Sóng Theta còn hơn thế nữa, nó có thể tìm thấy nguyên tắc trong số lượng thông tin được tiếp nhận và xử lý thông tin một cách tự động trong vô thức. Vì vậy, sóng Alpha và Theta rất thích hợp cho việc học. Do trẻ em sử dụng hai loại sóng não này để học nên khả năng học tập của chúng khác hoàn toàn với người lớn. Sự vận hành sinh học của bộ não đã nảy sinh điểm khác biệt hoàn toàn trong năng lực học tập giữa trẻ em từ không đến sáu tuổi và những đứa trẻ lớn hơn độ tuổi đó.
Leopold đã bỏ ra mười năm để nghiên cứu về những đứa trẻ sử dụng hai thứ tiếng. Ông cho biết: “Không phải khi lớn hơn mười tuổi, người ta sẽ không còn khả năng học ngoại ngữ nữa mà là việc tiếp thu chúng hoàn toàn sẽ trở nên khó khăn hơn. Đó là do lúc này nhịp sinh học của con người ta đã thay đổi”. Nhận định của ông cho thấy những hiện tượng trên đều chịu ảnh hưởng của sự vận hành sinh học của bộ não.
Việc giỏi ngoại ngữ không chỉ phụ thuộc vào vấn đề năng lực. Chúng phụ thuộc vào nơi mà trẻ được sinh ra, quan trọng là ngôn ngữ mà người ta nói ở đó và trẻ có được lớn lên trong môi trường có thể nghe được ngôn ngữ đó hay không mà thôi.
- Thói quen 28 -
Chỉ cần cho trẻ nghe băng, đĩa 15 phút mỗi ngày là đủ
Nhiều người thường nghĩ chúng ta học được ngôn ngữ qua những cuộc đối thoại nhưng thực chất không phải vậy. Cho dù không có bất cứ cuộc đối thoại nào, nhưng ngôn ngữ vẫn sẽ được phát triển nếu như chúng ta được tiếp thu chúng. Dù cha mẹ đều không biết tiếng Anh, trong gia đình không có những cuộc hội thoại bằng tiếng Anh đi nữa, thì chỉ cần mỗi ngày cho trẻ nghe băng, đĩa tiếng khoảng 15 phút ngay từ khi mới sinh ra, đến năm ba tuổi chúng sẽ trưởng thành như một đứa trẻ nói được hai thứ tiếng, nhờ vào những thông tin được tiếp nhận đã nuôi dưỡng ngôn ngữ trong trẻ.
Đối thoại thực chất không phải là tiếp nhận mà là xuất dữ liệu. Để gieo được hạt giống năng khiếu ngoại ngữ cho trẻ, giúp trẻ có được một nền tảng vững chắc sau này, cha mẹ hãy cho con học ngoại ngữ ngay từ những năm tháng đầu đời. Độ tuổi còn rất nhỏ này chính là thời điểm lý tưởng nhất để những hạt mầm sinh sôi, nảy nở. Những đứa trẻ được học ngoại ngữ ở tuổi này khi lên tiểu học chắc chắn sẽ không bao giờ mắc những lỗi khó sửa trong cách phát âm.
Khi trẻ được bốn, năm tuổi, mỗi ngày cha mẹ hãy cho con nghe băng hay đĩa, con sẽ tiếp nhận kiến thức vào đầu một cách vô thức. Nếu đợi đến khi học lớp Năm, lớp Sáu cha mẹ mới cho con bắt đầu học ngoại ngữ thì sẽ rất khó khăn cho con phát triển năng khiếu trong ngôn ngữ muốn học. Dù con có luyện tập thế nào thì khi phát âm vẫn có chút âm hưởng của tiếng mẹ đẻ trong đó. Hơn thế nữa, càng vượt xa sáu tuổi thì việc học ngoại ngữ với con sẽ ngày càng khó khăn hơn rất nhiều.
Có rất nhiều phụ huynh tỏ ý lo ngại rằng ở độ tuổi mẫu giáo vô cùng quan trọng này, dù có cho trẻ học ngoại ngữ đi nữa, nếu không tiếp tục duy trì thì việc học cũng sẽ không đạt được hiệu quả, mọi thứ sẽ trở nên vô nghĩa. Thế nhưng, thực sự thì sau này bạn không tiếp tục duy trì nữa cũng không sao. Điều quan trọng nhất vẫn là cha mẹ nhận ra được tầm quan trọng của việc phải cho bộ não của bé làm quen với việc ghi nhớ càng sớm càng tốt.